Real Madrid W vs Valencia W
Tỷ số chung cuộc: Real Madrid W 1-0 Valencia W tại Primera División Femenina, 4 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Madrid W thắng 7, hòa 3, Valencia W thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División Femenina · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio Alfredo Di Stéfano, Madrid
- Phong độ
- WWWDW Real Madrid W
- DDLLL Valencia W
- 7' Phoenetia Browne
- 14' ▲ Teresa Abelleira ▼ S. Toletti
- 26' Olga Carmona 1-0
- 38' Naomie Feller
- HT1-0
- 46' ▲ Sheila García ▼ Olga Carmona
- 46' ▲ Eva Navarro ▼ N. Feller
- 58' Melanie Leupolz
- 61' ▲ L. Caicedo ▼ M. Leupolz
- 62' Sheila García Gómez
- 62' ▲ Alba Redondo ▼ S. Bruun
- 72' ▲ Vitória Almeida ▼ P. Browne
- 77' ▲ M. Ortiz ▼ Ainhoa Alguacil
- 77' ▲ E. Tovar ▼ Marta Carro
- 82' ▲ Marina Martí ▼ H. Aït El Haj
- 90'+1 Teresa Abelleira
- FT1-0
Đội hình
- 13M. Chavas 7.3
- 2Oihane Hernández 7.2
- 4Rocío Gálvez 7.7
- 14María Méndez 7.2
- 7Olga Carmona ⚽ ▼ 46' 8.0
- 24M. Leupolz ▼ 61' 6.9
- 6S. Toletti ▼ 14' 6.7
- 20N. Feller ▼ 46' 6.7
- 10C. Weir 7.3
- 22Athenea del Castillo 7.9
- 9S. Bruun ▼ 62' 6.9
Dự bị 10
- 3Teresa Abelleira ▲ 14' 8.2
- 15Sheila García ▲ 46' 6.6
- 19Eva Navarro ▲ 46' 7.0
- 18L. Caicedo ▲ 61' 7.0
- 11Alba Redondo ▲ 62' 6.6
- 1Misa
- 21F. Angeldahl
- 17Carla Camacho
- 23M. Lakrar
- 16C. Møller
- 13A. Canales 7.9
- 2Sara Tamarit 6.9
- 6Claudia Florentino 6.9
- 24A. Marques 7.5
- 14Pauleta 6.7
- 5Marta Carro ▼ 77' 6.6
- 21Y. M'Rabet 7.2
- 23H. Aït El Haj ▼ 82' 6.7
- 10Ainhoa Alguacil ▼ 77' 6.5
- 17Olga San Nicolás 6.9
- 22P. Browne ▼ 72' 6.5
Dự bị 7
- 11Vitória Almeida ▲ 72' 6.9
- 8M. Ortiz ▲ 77' 6.7
- 27E. Tovar ▲ 77' 6.7
- 7Marina Martí ▲ 82' 6.3
- 18Sofia Silva
- 16A. Materek
- 35Nerea Bermudo
Thống kê
04⚑9
⚑210
66%Kiểm soát bóng34%
20Dứt điểm5
8Trúng đích2
6Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm1
9Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn1
9Phạt góc2
2Việt vị4
16Phạm lỗi5
4Thẻ vàng1
2Cứu thua7
539Chuyền bóng278
462Chuyền chính xác191
86%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 128 - 16 | +112 | 84 | |
| 2 | 30 | 87 - 28 | +59 | 76 | |
| 3 | 30 | 49 - 23 | +26 | 58 | |
| 4 | 30 | 40 - 32 | +8 | 51 | |
| 5 | 30 | 42 - 45 | -3 | 45 | |
| 6 | 30 | 40 - 36 | +4 | 42 | |
| 7 | 30 | 40 - 45 | -5 | 41 | |
| 8 | 30 | 24 - 41 | -17 | 38 | |
| 9 | 30 | 32 - 47 | -15 | 36 | |
| 10 | 30 | 37 - 62 | -25 | 33 | |
| 11 | 30 | 29 - 50 | -21 | 32 | |
| 12 | 30 | 30 - 45 | -15 | 31 | |
| 13 | 30 | 24 - 45 | -21 | 28 | |
| 14 | 30 | 27 - 48 | -21 | 27 | |
| 15 | 30 | 24 - 47 | -23 | 23 | |
| 16 | 30 | 24 - 67 | -43 | 23 |
Champions League Champions League Qualification Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu30
117Ghi được24
47Thủng lưới47
2.79Bàn thắng mỗi trận0.8
14Giữ sạch lưới4
35Trên 2.5 bàn9
62Hiệp hai14