Real Madrid W vs Valencia W
Tỷ số chung cuộc: Real Madrid W 7-1 Valencia W tại Primera División Femenina, 3 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Madrid W thắng 7, hòa 3, Valencia W thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División Femenina · Vòng 16
- Sân vận động
- Estadio Alfredo Di Stéfano, Madrid
- Phong độ
- WWWDW Real Madrid W
- DDLLL Valencia W
- 29' L. Caicedo · S. Toletti 1-0
- 34' Kathellen Sousa Feitoza
- 38' C. Møller · N. Feller 2-0
- 45' Caroline Møller
- 45' Liced Serna
- 45' C. Møller · Athenea del Castillo 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ Olaya Rodríguez ▼ Athenea del Castillo
- 46' ▲ Claudia Zornoza ▼ S. Toletti
- 53' C. Møller · N. Feller 4-0
- 56' 4-1 Anita Marcos · Asun Martínez
- 59' ▲ I. Chacón ▼ Asun Martínez
- 59' ▲ Estela Fernández ▼ Marta Carro
- 59' ▲ K. Real ▼ J. López
- 63' ▲ S. Svava ▼ Olga Carmona
- 63' ▲ S. Bruun ▼ L. Caicedo
- 65' S. Bruun · S. Svava 5-1
- 72' ▲ Ainhoa Alguacil ▼ L. Serna
- 75' ▲ Maite Oroz ▼ C. Møller
- 81' N. Feller · Claudia Zornoza 6-1
- 84' ▲ Elena Gil ▼ Anita Marcos
- 88' Estela Fernández Pablos
- 90' Claudia Zornoza
- 90'+1 Maite Oroz · Teresa Abelleira 7-1
- FT7-1
Đội hình
- 1Misa 7.6
- 11Oihane Hernández 7.2
- 14Kathellen 6.9
- 5Ivana Andrés 7.0
- 7Olga Carmona ▼ 63' 7.2
- 6S. Toletti ⇢ ▼ 46' 7.7
- 3Teresa Abelleira ⇢ 7.2
- 20N. Feller ⚽ ⇢2 9.2
- 18L. Caicedo ⚽ ▼ 63' 8.7
- 22Athenea del Castillo ⇢ ▼ 46' 7.3
- 16C. Møller ⚽3 ▼ 75' 8.9
Dự bị 12
- 27Olaya Rodríguez ▲ 46' 6.9
- 21Claudia Zornoza ▲ 46' 7.6
- 23S. Svava ▲ 63' 7.3
- 9S. Bruun ⚽ ▲ 63' 7.5
- 8Maite Oroz ⚽ ▲ 75' 7.5
- 24F. Olofsson
- 2K. Robles
- 13M. Chavas
- 49Amaya
- 15H. Raso
- 48Paula Comendador
- 50María Valle
- 13A. Canales 6.9
- 3J. López ▼ 59' 5.9
- 6Claudia Florentino 5.5
- 4María Molina 5.7
- 14Pauleta 5.9
- 8L. Serna ▼ 72' 6.3
- 5Marta Carro ▼ 59' 6.5
- 10Fiamma Benítez 6.9
- 20Asun Martínez ⇢ ▼ 59' 6.6
- 9Anita Marcos ⚽ ▼ 84' 7.6
- 11Macarena Portales 5.6
Dự bị 7
- 16I. Chacón ▲ 59' 6.3
- 21Estela Fernández ▲ 59' 6.3
- 19K. Real ▲ 59' 6.3
- 22Ainhoa Alguacil ▲ 72' 6.9
- 23Elena Gil ▲ 84' 6.5
- 35Marina Llàcer
- 17E. Sulola
Thống kê
03⚑6
⚑620
59%Kiểm soát bóng41%
18Dứt điểm15
12Trúng đích7
5Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn4
6Phạt góc6
5Việt vị1
8Phạm lỗi6
3Thẻ vàng2
6Cứu thua5
455Chuyền bóng324
380Chuyền chính xác251
84%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 137 - 10 | +127 | 88 | |
| 2 | 30 | 74 - 33 | +41 | 73 | |
| 3 | 30 | 53 - 22 | +31 | 61 | |
| 4 | 30 | 59 - 28 | +31 | 60 | |
| 5 | 30 | 38 - 37 | +1 | 53 | |
| 6 | 30 | 61 - 54 | +7 | 50 | |
| 7 | 30 | 53 - 56 | -3 | 44 | |
| 8 | 30 | 40 - 55 | -15 | 36 | |
| 9 | 30 | 35 - 48 | -13 | 32 | |
| 10 | 30 | 22 - 48 | -26 | 31 | |
| 11 | 30 | 31 - 69 | -38 | 30 | |
| 12 | 30 | 35 - 64 | -29 | 29 | |
| 13 | 30 | 38 - 58 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 33 - 58 | -25 | 27 | |
| 15 | 30 | 26 - 52 | -26 | 25 | |
| 16 | 30 | 20 - 63 | -43 | 9 |
Champions League Women Champions League Women (Qualification: ) Primera Federacion Women
So sánh
39Trận đấu30
84Ghi được35
48Thủng lưới64
2.15Bàn thắng mỗi trận1.17
12Giữ sạch lưới3
26Trên 2.5 bàn17
53Hiệp hai19