Valencia W
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
SD Eibar W

Valencia W vs SD Eibar W

Tỷ số chung cuộc: Valencia W 0-2 SD Eibar W tại Primera División Femenina, 4 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Valencia W thắng 4, hòa 0, SD Eibar W thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División Femenina · Vòng 26
Phong độ
WDDLL Valencia W
WDWWD SD Eibar W
  1. HT0-0
  2. 53' Macarena Portales Nieto
  3. 62' 0-1 Ane Campos · Laura Camino
  4. 66' I. Chacón Marina Martí
  5. 68' A. Leitner Laura Camino
  6. 79' Elena Gil Ainhoa Alguacil
  7. 82' A. Álvarez Ane Campos
  8. 82' H. Yonei Arene Altonaga
  9. 83' 0-2 A. Leitner · A. Álvarez
  10. 86' E. Sulola Sara Tamarit
  11. 89' E. van Deursen B. Amani
  12. 89' N. Matlou E. Pizarro
  13. FT0-2

Đội hình

Valencia W Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Jesús Oliva
  1. 13A. Canales 7.0
  2. 26Sara Tamarit ▼ 86' 6.7
  3. 4María Molina 6.6
  4. 3J. López 6.9
  5. 14Pauleta 7.0
  6. 22Ainhoa Alguacil ▼ 79' 7.0
  7. 6Claudia Florentino 7.3
  8. 10Fiamma Benítez 7.0
  9. 7Marina Martí ▼ 66' 6.9
  10. 9Anita Marcos 6.7
  11. 11Macarena Portales 7.0

Dự bị 9

  1. 16I. Chacón ▲ 66' 6.9
  2. 23Elena Gil ▲ 79' 6.3
  3. 17E. Sulola ▲ 86' 6.7
  4. 8L. Serna
  5. 20Asun Martínez
  6. 21Estela Fernández
  7. 1Enith Salón
  8. 5Marta Carro
  9. 28Irune Cervera
SD Eibar W Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Yerai Martín
  1. 13María Miralles 7.0
  2. 5Andrea Sierra 6.7
  3. 18Elba Vergés 7.2
  4. 20Jujuba Cardozo 6.6
  5. 4Carla Andrés 7.2
  6. 23Eider Arana 7.0
  7. 7Arene Altonaga ▼ 82' 7.2
  8. 6B. Amani ▼ 89' 7.2
  9. 9E. Pizarro ▼ 89' 6.9
  10. 11Laura Camino ▼ 68' 6.9
  11. 8Ane Campos ▼ 82' 7.3

Dự bị 9

  1. 21A. Leitner ▲ 68' 7.2
  2. 15A. Álvarez ▲ 82' 7.2
  3. 14H. Yonei ▲ 82' 6.2
  4. 24E. van Deursen ▲ 89' 6.3
  5. 17N. Matlou ▲ 89' 6.3
  6. 31Garazi Aurrekoetxea
  7. 2Puyi
  8. 3Zaira Flores
  9. 1Noelia García

Thống kê

016
600
69%Kiểm soát bóng31%
10Dứt điểm12
2Trúng đích5
7Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn5
6Phạt góc6
5Việt vị3
7Phạm lỗi8
1Thẻ vàng0
3Cứu thua2
464Chuyền bóng197
369Chuyền chính xác108
80%Chính xác chuyền55%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Barcelona W
30 137 - 10 +127 88
2
Real Madrid W
30 74 - 33 +41 73
3
Atlético Madrid W
30 53 - 22 +31 61
4
Levante UD W
30 59 - 28 +31 60
5
Athletic Bilbao W
30 38 - 37 +1 53
6
Madrid CFF W
30 61 - 54 +7 50
7
Sevilla F.C. W
30 53 - 56 -3 44
8
Real Sociedad W
30 40 - 55 -15 36
9
Granad. Tenerife W
30 35 - 48 -13 32
10
SD Eibar W
30 22 - 48 -26 31
11
Real Betis W
30 31 - 69 -38 30
12
Valencia W
30 35 - 64 -29 29
13
FC Levante Badalona W
30 38 - 58 -20 28
14
Granada CF
30 33 - 58 -25 27
15
Villarreal W
30 26 - 52 -26 25
16
Sporting Huelva W
30 20 - 63 -43 9
Champions League Women Champions League Women (Qualification: ) Primera Federacion Women

So sánh

30Trận đấu30
35Ghi được22
64Thủng lưới48
1.17Bàn thắng mỗi trận0.73
3Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn12
19Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu