SD Eibar W vs Valencia W
Tỷ số chung cuộc: SD Eibar W 1-0 Valencia W tại Primera División Femenina, 21 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: SD Eibar W thắng 4, hòa 0, Valencia W thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División Femenina · Vòng 14
- Sân vận động
- Estadio Municipal de Ipurua, Eibar
- Phong độ
- WDWWD SD Eibar W
- WDDLL Valencia W
- 41' Annelie Leitner
- HT0-0
- 62' E. Pizarro · Arene Altonaga 1-0
- 64' ▲ A. Álvarez ▼ Laura Camino
- 65' Noko Matlou
- 65' ▲ Anita Marcos ▼ E. Sulola
- 74' ▲ Marina Martí ▼ Macarena Portales
- 74' ▲ J. López ▼ Asun Martínez
- 81' ▲ Zaira Flores ▼ Arene Altonaga
- 82' ▲ Ainhoa Alguacil ▼ K. Real
- 90'+4 María Miralles
- 90'+1 Ane Campos
- FT1-0
Đội hình
- 13María Miralles 7.2
- 21A. Leitner 7.3
- 18Elba Vergés 7.2
- 20Jujuba Cardozo 7.2
- 17N. Matlou 7.0
- 23Eider Arana 7.3
- 7Arene Altonaga ⇢ ▼ 81' 7.6
- 14H. Yonei 6.9
- 9E. Pizarro ⚽ 8.3
- 11Laura Camino ▼ 64' 7.2
- 8Ane Campos 7.3
Dự bị 8
- 15A. Álvarez ▲ 64' 6.9
- 3Zaira Flores ▲ 81' 6.6
- 24E. van Deursen
- 30Natividad Cano
- 25Amaia Peña
- 1Noelia García
- 2Puyi
- 4Carla Andrés
- 13A. Canales 6.7
- 19K. Real ▼ 82' 6.3
- 6Claudia Florentino 6.6
- 4María Molina 6.6
- 14Pauleta 7.5
- 10Fiamma Benítez 6.7
- 5Marta Carro 6.9
- 17E. Sulola ▼ 65' 6.2
- 20Asun Martínez ▼ 74' 6.7
- 16I. Chacón 6.2
- 11Macarena Portales ▼ 74' 6.5
Dự bị 7
- 9Anita Marcos ▲ 65' 6.9
- 7Marina Martí ▲ 74' 6.6
- 3J. López ▲ 74' 6.6
- 22Ainhoa Alguacil ▲ 82' 6.3
- 8L. Serna
- 35Marina Llàcer
- 30Raquel Gil
Thống kê
04⚑1
⚑300
37%Kiểm soát bóng63%
15Dứt điểm11
5Trúng đích3
10Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn2
1Phạt góc3
0Việt vị1
9Phạm lỗi11
4Thẻ vàng0
4Cứu thua4
287Chuyền bóng496
180Chuyền chính xác373
63%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 137 - 10 | +127 | 88 | |
| 2 | 30 | 74 - 33 | +41 | 73 | |
| 3 | 30 | 53 - 22 | +31 | 61 | |
| 4 | 30 | 59 - 28 | +31 | 60 | |
| 5 | 30 | 38 - 37 | +1 | 53 | |
| 6 | 30 | 61 - 54 | +7 | 50 | |
| 7 | 30 | 53 - 56 | -3 | 44 | |
| 8 | 30 | 40 - 55 | -15 | 36 | |
| 9 | 30 | 35 - 48 | -13 | 32 | |
| 10 | 30 | 22 - 48 | -26 | 31 | |
| 11 | 30 | 31 - 69 | -38 | 30 | |
| 12 | 30 | 35 - 64 | -29 | 29 | |
| 13 | 30 | 38 - 58 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 33 - 58 | -25 | 27 | |
| 15 | 30 | 26 - 52 | -26 | 25 | |
| 16 | 30 | 20 - 63 | -43 | 9 |
Champions League Women Champions League Women (Qualification: ) Primera Federacion Women
So sánh
30Trận đấu30
22Ghi được35
48Thủng lưới64
0.73Bàn thắng mỗi trận1.17
8Giữ sạch lưới3
12Trên 2.5 bàn17
15Hiệp hai19