Getafe CF
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
CA Osasuna

Getafe CF vs CA Osasuna

Tỷ số chung cuộc: Getafe CF 2-1 CA Osasuna tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 28 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Getafe CF thắng 5, hòa 2, CA Osasuna thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 37
Sân vận động
Coliseum Alfonso Pérez, Getafe
Trọng tài
Antonio Mateu
Phong độ
WWLLD Getafe CF
LDWWL CA Osasuna
  1. -5' Jordan Amavi
  2. 2' 0-1 E. Ávila · Aridane
  3. 24' Portu
  4. 31' Abdessamad Ezzalzouli
  5. 39' Juanmi Latasa · Luis Milla 1-1
  6. HT1-1
  7. 54' Nemanja Maksimović
  8. 67' Kike Barja A. Ezzalzouli
  9. 77' Gonzalo Villar Luis Milla
  10. 77' M. El Haddadi Portu
  11. 78' Kike García E. Ávila
  12. 78' Moncayola Rubén García
  13. 81' Djené
  14. 88' Ángel Algobia N. Maksimović
  15. 88' Borja Mayoral Juanmi Latasa
  16. 89' Iker Muñoz Pablo Ibáñez
  17. 90' Jaime Mata 2-1
  18. FT2-1

Đội hình

Getafe CF Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: José Bordalás
  1. 13David Soria 6.5
  2. 22D. Suárez 6.6
  3. 23S. Mitrović 6.9
  4. 15O. Alderete 6.7
  5. 4G. Álvarez 6.9
  6. 5Luis Milla ▼ 77' 7.2
  7. 2D. Dakonam 6.9
  8. 20N. Maksimović ▼ 88' 7.3
  9. 9Portu ▼ 77' 6.5
  10. 14Juanmi Latasa ▼ 88' 7.5
  11. 7Jaime Mata 7.9

Dự bị 11

  1. 24Gonzalo Villar ▲ 77' 6.6
  2. 17M. El Haddadi ▲ 77' 6.9
  3. 16Ángel Algobia ▲ 88'
  4. 19Borja Mayoral ▲ 88'
  5. 21Juan Iglesias
  6. 12J. Amavi
  7. 1Kiko Casilla
  8. 3F. Angileri
  9. 8Jaime Seoane
  10. 6Domingos Duarte
  11. 27Diego Conde
CA Osasuna Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Arrasate
  1. 1Sergio Herrera 6.9
  2. 15Rubén Peña 5.6
  3. 23Aridane 7.2
  4. 5David García 6.3
  5. 20Manu Sánchez 6.7
  6. 19Pablo Ibáñez ▼ 89' 6.9
  7. 6Lucas Torró 7.2
  8. 14Rubén García ▼ 78' 6.9
  9. 22Aimar Oroz 7.0
  10. 12A. Ezzalzouli ▼ 67' 5.6
  11. 9E. Ávila ▼ 78' 7.2

Dự bị 10

  1. 11Kike Barja ▲ 67' 6.7
  2. 18Kike García ▲ 78' 6.6
  3. 7Moncayola ▲ 78' 6.3
  4. 34Iker Muñoz ▲ 89'
  5. 42Yoel Ramírez
  6. 4Unai García
  7. 3Juan Cruz
  8. 25Aitor Fernández
  9. 31Jorge Herrando
  10. 35Diego Moreno

Thống kê

041
110
50%Kiểm soát bóng50%
16Dứt điểm10
6Trúng đích2
8Chệch đích7
12Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn1
1Phạt góc1
4Việt vị1
11Phạm lỗi6
4Thẻ vàng1
1Cứu thua4
401Chuyền bóng404
269Chuyền chính xác268
67%Chính xác chuyền66%
2.65Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.63

So sánh

51Trận đấu58
44Ghi được76
59Thủng lưới64
0.86Bàn thắng mỗi trận1.31
16Giữ sạch lưới16
17Trên 2.5 bàn27
26Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu