CA Osasuna vs Getafe CF
Tỷ số chung cuộc: CA Osasuna 0-2 Getafe CF tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 18 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CA Osasuna thắng 3, hòa 2, Getafe CF thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio El Sadar, Iruñea
- Trọng tài
- Isidro Díaz de Mera
- Phong độ
- LDWWL CA Osasuna
- WWLLD Getafe CF
- 30' 0-1 Juan Iglesias
- 35' Rubén García
- 35' Domingos Duarte
- 42' Chimy Ávila
- 43' Chimy Ávila
- HT0-1
- 48' Nacho Vidal
- 57' ▲ Rubén Peña ▼ Nacho Vidal
- 57' ▲ A. Ezzalzouli ▼ Rubén García
- 59' Rubén Peña
- 63' ▲ Luis Milla ▼ N. Maksimović
- 63' ▲ M. El Haddadi ▼ Borja Mayoral
- 64' Darko Brašanac
- 68' Luis Milla
- 69' Ante Budimir
- 69' ▲ Moncayola ▼ D. Brašanac
- 73' Jon Moncayola
- 75' David García
- 76' 0-2 G. Álvarez · Domingos Duarte
- 77' ▲ Kike García ▼ A. Budimir
- 77' ▲ Manu Sánchez ▼ David García
- 82' ▲ Mata ▼ E. Ünal
- 90'+1 Luis Milla
- 90'+1 Luis Milla
- 90'+4 ▲ Jaime Seoane ▼ Carles Aleñá
- 90'+4 ▲ Álex Revuelta ▼ G. Álvarez
- FT0-2
Đội hình
- 1Sergio Herrera 6.5
- 2Nacho Vidal ▼ 57' 6.0
- 4Unai García 6.9
- 5David García ▼ 77' 6.6
- 3Juan Cruz 6.7
- 6Lucas Torró 6.9
- 8D. Brašanac ▼ 69' 7.0
- 9E. Ávila 5.9
- 14Rubén García ▼ 57' 6.6
- 16Moi Gómez 6.7
- 17A. Budimir ▼ 77' 6.3
Dự bị 10
- 15Rubén Peña ▲ 57' 6.2
- 12A. Ezzalzouli ▲ 57' 7.0
- 7Moncayola ▲ 69' 6.2
- 18Kike García ▲ 77' 7.0
- 20Manu Sánchez ▲ 77' 6.5
- 19Pablo Ibáñez
- 13Juan Pérez
- 11Kike Barja
- 25Aitor Fernández
- 10Roberto Torres
- 13David Soria 7.7
- 22D. Suárez 7.2
- 6Domingos Duarte ⇢ 8.2
- 23S. Mitrović 7.5
- 4G. Álvarez ⚽ ▼ 90' 7.7
- 21Juan Iglesias ⚽ 7.9
- 11Carles Aleñá ▼ 90' 6.3
- 18M. Arambarri 6.9
- 20N. Maksimović ▼ 63' 6.9
- 19Borja Mayoral ▼ 63' 7.0
- 10E. Ünal ▼ 82' 7.2
Dự bị 12
- 5Luis Milla ▲ 63' 6.3
- 17M. El Haddadi ▲ 63' 6.6
- 7Mata ▲ 82' 6.3
- 8Jaime Seoane ▲ 90'
- 31Álex Revuelta ▲ 90'
- 12J. Amavi
- 9Portu
- 1Kiko Casilla
- 27Diego Conde
- 14Latasa
- 16Ángel Algobia
- 3F. Angileri
Thống kê
17⚑8
⚑131
56%Kiểm soát bóng44%
12Dứt điểm10
4Trúng đích4
3Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn3
8Phạt góc1
1Việt vị0
15Phạm lỗi15
7Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ1
2Cứu thua4
456Chuyền bóng379
369Chuyền chính xác302
81%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 70 - 20 | +50 | 88 | |
| 2 | 38 | 75 - 36 | +39 | 78 | |
| 3 | 38 | 70 - 33 | +37 | 77 | |
| 4 | 38 | 51 - 35 | +16 | 71 | |
| 5 | 38 | 59 - 40 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 46 - 41 | +5 | 60 | |
| 7 | 38 | 37 - 42 | -5 | 53 | |
| 8 | 38 | 47 - 43 | +4 | 51 | |
| 9 | 38 | 37 - 43 | -6 | 50 | |
| 10 | 38 | 58 - 55 | +3 | 49 | |
| 11 | 38 | 45 - 53 | -8 | 49 | |
| 12 | 38 | 47 - 54 | -7 | 49 | |
| 13 | 38 | 43 - 53 | -10 | 43 | |
| 14 | 38 | 30 - 53 | -23 | 42 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 42 | |
| 16 | 38 | 42 - 45 | -3 | 42 | |
| 17 | 38 | 49 - 65 | -16 | 41 | |
| 18 | 38 | 33 - 63 | -30 | 40 | |
| 19 | 38 | 52 - 69 | -17 | 37 | |
| 20 | 38 | 30 - 67 | -37 | 25 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
58Trận đấu51
76Ghi được44
64Thủng lưới59
1.31Bàn thắng mỗi trận0.86
16Giữ sạch lưới16
27Trên 2.5 bàn17
37Hiệp hai26