CA Osasuna vs Getafe CF
Tỷ số chung cuộc: CA Osasuna 1-1 Getafe CF tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 11 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CA Osasuna thắng 3, hòa 2, Getafe CF thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 36
- Sân vận động
- Estadio El Sadar, Iruñea
- Trọng tài
- Alejandro Muñiz
- Phong độ
- LDWWL CA Osasuna
- WWLLD Getafe CF
- 9' Oier · Rubén García 1-0
- 14' Chimy Ávila
- 20' 1-1 Lucas Torróphản lưới
- 38' Kike García
- 45'+3 Jorge Cuenca
- HT1-1
- 71' ▲ A. Budimir ▼ Kike
- 71' ▲ Moncayola ▼ Oier
- 71' ▲ D. Brašanac ▼ Roberto Torres
- 71' ▲ Óscar Rodríguez ▼ Florentino Luís
- 72' Stefan Mitrović
- 79' Mauro Arambarri
- 81' David Soria
- 81' ▲ Kike Barja ▼ Rubén García
- 88' Stefan Mitrović
- 89' Stefan Mitrović
- 90' ▲ Barbero ▼ Lucas Torró
- 90' ▲ O. Yokuşlu ▼ Borja Mayoral
- 90'+4 ▲ Sandro Ramírez ▼ E. Ünal
- 90'+5 ▲ D. Suárez ▼ Juan Iglesias
- FT1-1
Đội hình
- 13Juan Pérez 6.2
- 6Oier ⚽ ▼ 71' 7.2
- 3Juan Cruz 7.2
- 5David García 6.9
- 4Unai García 7.3
- 2Nacho Vidal 6.9
- 10Roberto Torres ▼ 71' 6.5
- 24Lucas Torró ▼ 90' 6.9
- 14Rubén García ⇢ ▼ 81' 7.5
- 18Kike ▼ 71' 6.5
- 9E. Ávila 6.7
Dự bị 11
- 17A. Budimir ▲ 71' 6.6
- 7Moncayola ▲ 71' 7.0
- 8D. Brašanac ▲ 71' 6.5
- 11Kike Barja ▲ 81' 6.9
- 20Barbero ▲ 90' 6.7
- 15Jonás Ramalho
- 32Jesús Areso
- 1Sergio Herrera
- 23Aridane
- 21Iñigo Pérez
- 28Javi Martínez
- 13David Soria 6.5
- 23S. Mitrović 6.3
- 2D. Dakonam 6.9
- 17M. Olivera 5.7
- 21Juan Iglesias ▼ 90' 6.5
- 15Jorge Cuenca 6.3
- 20N. Maksimović 7.5
- 18M. Arambarri 7.0
- 5Florentino Luís ▼ 71' 6.7
- 10E. Ünal ▼ 90' 6.6
- 25Borja Mayoral ▼ 90' 6.3
Dự bị 11
- 24Óscar Rodríguez ▲ 71' 6.5
- 19O. Yokuşlu ▲ 90' 6.3
- 12Sandro Ramírez ▲ 90'
- 22D. Suárez ▲ 90'
- 4G. Álvarez
- 6Gonzalo Villar
- 11Carles Aleñá
- 1Rubén Yáñez
- 16J. Jankto
- 27Diego Conde
- 8Vitolo
Thống kê
02⚑7
⚑241
68%Kiểm soát bóng32%
12Dứt điểm6
1Trúng đích0
5Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn3
7Phạt góc2
4Việt vị1
10Phạm lỗi17
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
467Chuyền bóng225
366Chuyền chính xác124
78%Chính xác chuyền55%
So sánh
50Trận đấu47
56Ghi được47
60Thủng lưới48
1.12Bàn thắng mỗi trận1
17Giữ sạch lưới20
19Trên 2.5 bàn16
29Hiệp hai18