Getafe CF
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
CA Osasuna

Getafe CF vs CA Osasuna

Tỷ số chung cuộc: Getafe CF 1-0 CA Osasuna tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 23 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Getafe CF thắng 3, hòa 1, CA Osasuna thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 38
Sân vận động
Estadio Coliseum, Getafe
Phong độ
LWWLL Getafe CF
LLDWW CA Osasuna
  1. -5' Aitor Fernández
  2. HT0-0
  3. 57' Enzo Boyomo
  4. 59' L. Milla · L. Vazquez 1-0
  5. 68' R. Garcia J. Herrando
  6. 68' K. Barja L. Torro
  7. 70' M. Gomez
  8. 81' A. Osambela J. Moncayola
  9. 82' D. Caceres A. Liso
  10. 82' R. Moro A. Oroz
  11. 89' Davinchi M. Martin
  12. 90' Mauro Arambarri
  13. FT1-0

Đội hình

Getafe CF Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Jose Bordalas Jimenez
  1. 13D. Soria
  2. 12A. Nyom
  3. 3A. Abqar
  4. 22D. Duarte
  5. 24Z. Romero
  6. 21J. Iglesias
  7. 6M. Martin▼ 89'
  8. 5L. Milla
  9. 8M. Arambarri
  10. 23A. Liso▼ 82'
  11. 19L. Vazquez

Dự bị 12

  1. 1J. Letacek
  2. 16D. Rico
  3. 14Javier Munoz
  4. 9B. Mayoral
  5. 20V. Birmancevic
  6. 11A. Kamara
  7. 18Alex Sancris
  8. 26Davinchi▲ 89'
  9. 44A. Riquelme
  10. 46D. Caceres▲ 82'
  11. 15S. Boselli
  12. 31I. Bekhoucha
CA Osasuna Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Alessio Lisci
  1. 1S. Herrera
  2. 19V. Rosier
  3. 22F. Boyomo
  4. 24A. Catena
  5. 5J. Herrando▼ 68'
  6. 20J. Galan
  7. 7J. Moncayola▼ 81'
  8. 6L. Torro▼ 68'
  9. 10A. Oroz▼ 82'
  10. 9R. Garcia
  11. 17A. Budimir

Dự bị 11

  1. 13A. Fernandez
  2. 31D. Stamatakis
  3. 14R. Garcia▲ 68'
  4. 23A. Bretones
  5. 3J. Cruz
  6. 16M. Gomez▲ 70'
  7. 11K. Barja▲ 68'
  8. 18R. Moro▲ 82'
  9. 2I. Benito
  10. 29A. Osambela▲ 81'
  11. 41I. Arguibide

Thống kê

012
420
53%Kiểm soát bóng47%
6Dứt điểm11
3Trúng đích5
1Chệch đích4
2Bị chặn2
2Phạt góc4
1Việt vị1
17Phạm lỗi20
1Thẻ vàng2
5Cứu thua2
267Chuyền bóng221
69%Chính xác chuyền61%
0.21Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.51

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Barcelona
38 95 - 36 +59 94
2
Real Madrid
38 77 - 35 +42 86
3
Villarreal
38 72 - 46 +26 72
4
Atlético Madrid
38 62 - 44 +18 69
5
Real Betis
38 59 - 48 +11 60
6
RC Celta de Vigo
38 53 - 48 +5 54
7
Getafe CF
38 32 - 38 -6 51
8
Rayo Vallecano
38 41 - 44 -3 50
9
Valencia
38 46 - 55 -9 49
10
Real Sociedad
38 59 - 61 -2 46
11
R.C.D. Espanyol de Barcelona
38 43 - 55 -12 46
12
Athletic Bilbao
38 43 - 58 -15 45
13
Sevilla F.C.
38 46 - 60 -14 43
14
Deportivo Alavés
38 44 - 56 -12 43
15
Elche CF
38 49 - 57 -8 43
16
Levante UD
38 47 - 61 -14 42
17
CA Osasuna
38 44 - 50 -6 42
18
R.C.D. Mallorca
38 47 - 57 -10 42
19
Girona FC
38 39 - 55 -16 41
20
Oviedo
38 26 - 60 -34 29
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2

So sánh

42Trận đấu44
34Ghi được50
41Thủng lưới58
0.81Bàn thắng mỗi trận1.14
14Giữ sạch lưới8
11Trên 2.5 bàn21
19Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu