Getafe CF vs CA Osasuna
Tỷ số chung cuộc: Getafe CF 1-0 CA Osasuna tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 23 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Getafe CF thắng 3, hòa 1, CA Osasuna thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 38
- Sân vận động
- Estadio Coliseum, Getafe
- Phong độ
- LWWLL Getafe CF
- LLDWW CA Osasuna
- -5' Aitor Fernández
- HT0-0
- 57' Enzo Boyomo
- 59' L. Milla · L. Vazquez 1-0
- 68' ▲ R. Garcia ▼ J. Herrando
- 68' ▲ K. Barja ▼ L. Torro
- 70' ▲ M. Gomez ▼
- 81' ▲ A. Osambela ▼ J. Moncayola
- 82' ▲ D. Caceres ▼ A. Liso
- 82' ▲ R. Moro ▼ A. Oroz
- 89' ▲ Davinchi ▼ M. Martin
- 90' Mauro Arambarri
- FT1-0
Đội hình
- 13D. Soria
- 12A. Nyom
- 3A. Abqar
- 22D. Duarte
- 24Z. Romero
- 21J. Iglesias
- 6M. Martin▼ 89'
- 5L. Milla
- 8M. Arambarri
- 23A. Liso▼ 82'
- 19L. Vazquez
Dự bị 12
- 1J. Letacek
- 16D. Rico
- 14Javier Munoz
- 9B. Mayoral
- 20V. Birmancevic
- 11A. Kamara
- 18Alex Sancris
- 26Davinchi▲ 89'
- 44A. Riquelme
- 46D. Caceres▲ 82'
- 15S. Boselli
- 31I. Bekhoucha
- 1S. Herrera
- 19V. Rosier
- 22F. Boyomo
- 24A. Catena
- 5J. Herrando▼ 68'
- 20J. Galan
- 7J. Moncayola▼ 81'
- 6L. Torro▼ 68'
- 10A. Oroz▼ 82'
- 9R. Garcia
- 17A. Budimir
Dự bị 11
- 13A. Fernandez
- 31D. Stamatakis
- 14R. Garcia▲ 68'
- 23A. Bretones
- 3J. Cruz
- 16M. Gomez▲ 70'
- 11K. Barja▲ 68'
- 18R. Moro▲ 82'
- 2I. Benito
- 29A. Osambela▲ 81'
- 41I. Arguibide
Thống kê
01⚑2
⚑420
53%Kiểm soát bóng47%
6Dứt điểm11
3Trúng đích5
1Chệch đích4
2Bị chặn2
2Phạt góc4
1Việt vị1
17Phạm lỗi20
1Thẻ vàng2
5Cứu thua2
267Chuyền bóng221
69%Chính xác chuyền61%
0.21Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.51
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
42Trận đấu44
34Ghi được50
41Thủng lưới58
0.81Bàn thắng mỗi trận1.14
14Giữ sạch lưới8
11Trên 2.5 bàn21
19Hiệp hai27