Racing de Santander vs CA Osasuna
Tỷ số chung cuộc: Racing de Santander 2-4 CA Osasuna tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 13 tháng 5, 2012. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Racing de Santander thắng 3, hòa 0, CA Osasuna thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 38
- Phong độ
- LWLWL Racing de Santander
- WWLLL CA Osasuna
- 2' C. Stuani · Jairo Samperio 1-0
- 17' ▲ Osmar ▼ Torrejón
- HT1-0
- 54' 1-1 I. Baldé · Timor
- 58' ▲ K. Bakircioglü ▼ Luque
- 68' 1-2 Cejudo · Raúl García
- 69' ▲ D. Lekic ▼ I. Baldé
- 72' ▲ Roversio ▼ Rubén
- 72' 1-3 Raúl García
- 79' ▲ Adrián ▼ Picón
- 81' Jairo Samperio · L. Acosta 2-3
- 83' ▲ Calleja ▼ Nino
- 90' 2-4 Roversio · Cejudo
- FT2-4
Đội hình
- 1Mario Fernández
- 19Torrejón ▼ 17'
- 15Francis
- 2Picón ▼ 79'
- 14Álvaro González
- 21Marcos Gullón
- 29Jairo Samperio
- 39Quique
- 9L. Acosta
- 22C. Stuani
- 17Luque ▼ 58'
Dự bị 7
- 4Osmar ▲ 17'
- 16K. Bakircioglü ▲ 58'
- 23Adrián ▲ 79'
- 13Toño
- 20Edu Bedia
- 30Javier Martínez
- 26César
- 25Andrés Fernández
- 24Damià
- 3Rubén ▼ 72'
- 4Miguel Flaño
- 2Marc Bertrán
- 6J. Nekounam
- 14Raúl García
- 16Cejudo
- 22Timor
- 17Nino ▼ 83'
- 19I. Baldé ▼ 69'
Dự bị 7
- 9D. Lekic ▲ 69'
- 15Roversio ▲ 72'
- 11Calleja ▲ 83'
- 13Asier Riesgo
- 20J. Raitala
- 21R. Lamah
- 34R. Loe
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 121 - 32 | +89 | 100 | |
| 2 | 38 | 114 - 29 | +85 | 91 | |
| 3 | 38 | 59 - 44 | +15 | 61 | |
| 4 | 38 | 54 - 53 | +1 | 58 | |
| 5 | 38 | 53 - 46 | +7 | 56 | |
| 6 | 38 | 54 - 50 | +4 | 55 | |
| 7 | 38 | 44 - 61 | -17 | 54 | |
| 8 | 38 | 42 - 46 | -4 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 47 | +1 | 50 | |
| 10 | 38 | 49 - 52 | -3 | 49 | |
| 11 | 38 | 40 - 51 | -11 | 47 | |
| 12 | 38 | 46 - 52 | -6 | 47 | |
| 13 | 38 | 47 - 56 | -9 | 47 | |
| 14 | 38 | 46 - 56 | -10 | 46 | |
| 15 | 38 | 53 - 73 | -20 | 43 | |
| 16 | 38 | 36 - 61 | -25 | 43 | |
| 17 | 38 | 35 - 56 | -21 | 42 | |
| 18 | 38 | 39 - 53 | -14 | 41 | |
| 19 | 38 | 42 - 69 | -27 | 37 | |
| 20 | 38 | 28 - 63 | -35 | 27 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu38
28Ghi được44
63Thủng lưới61
0.74Bàn thắng mỗi trận1.16
10Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn17
16Hiệp hai21