Racing de Santander vs CA Osasuna
Tỷ số chung cuộc: Racing de Santander 4-1 CA Osasuna tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 31 tháng 10, 2010. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Racing de Santander thắng 3, hòa 0, CA Osasuna thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 9
- Phong độ
- DLWLW Racing de Santander
- DWWLL CA Osasuna
- 28' K. Bakircioglü 1-0
- 35' M. Rosenberg · Munitis 2-0
- HT2-0
- 58' 2-1 J. Nekounam11m
- 61' ▲ Nélson ▼ M. Shojaei
- 62' M. Rosenberg · Torrejón 3-1
- 63' ▲ M. Lacen ▼ A. Nahuelpan
- 69' ▲ D. Lekic ▼ Soriano
- 78' ▲ Iván Bolado ▼ M. Rosenberg
- 84' ▲ K. Vadócz ▼ Aranda
- 85' Torrejón · K. Bakircioglü 4-1
- 88' ▲ Edu Bedia ▼ K. Bakircioglü
- FT4-1
Đội hình
- 13Toño
- 19Torrejón
- 6Cisma
- 2Henrique
- 15Francis
- 21P. Diop
- 16K. Bakircioglü ▼ 88'
- 8Colsa
- 12M. Rosenberg ▼ 78'
- 10Munitis
- 22A. Nahuelpan ▼ 63'
Dự bị 7
- 5M. Lacen ▲ 63'
- 9Iván Bolado ▲ 78'
- 18Edu Bedia ▲ 88'
- 14Pinillos
- 3Christian Fernández
- 1F. Coltorti
- 24W. Ponce
- 1Ricardo
- 12Juanfran
- 24Damià
- 3Nacho Monreal
- 4Miguel Flaño
- 5Lolo
- 6J. Nekounam
- 8M. Shojaei ▼ 61'
- 10Puñal
- 20Soriano ▼ 69'
- 7Aranda ▼ 84'
Dự bị 7
- 2Nélson ▲ 61'
- 9D. Lekic ▲ 69'
- 21K. Vadócz ▲ 84'
- 14Josetxo
- 13Asier Riesgo
- 15Oier
- 22Rúper
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 21 | +74 | 96 | |
| 2 | 38 | 102 - 33 | +69 | 92 | |
| 3 | 38 | 64 - 44 | +20 | 71 | |
| 4 | 38 | 54 - 44 | +10 | 62 | |
| 5 | 38 | 62 - 53 | +9 | 58 | |
| 6 | 38 | 59 - 55 | +4 | 58 | |
| 7 | 38 | 62 - 61 | +1 | 58 | |
| 8 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 9 | 38 | 45 - 46 | -1 | 47 | |
| 10 | 38 | 35 - 42 | -7 | 47 | |
| 11 | 38 | 54 - 68 | -14 | 46 | |
| 12 | 38 | 41 - 56 | -15 | 46 | |
| 13 | 38 | 40 - 53 | -13 | 45 | |
| 14 | 38 | 41 - 52 | -11 | 45 | |
| 15 | 38 | 49 - 66 | -17 | 45 | |
| 16 | 38 | 49 - 60 | -11 | 44 | |
| 17 | 38 | 41 - 56 | -15 | 44 | |
| 18 | 38 | 31 - 47 | -16 | 43 | |
| 19 | 38 | 36 - 60 | -24 | 35 | |
| 20 | 38 | 36 - 70 | -34 | 30 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu38
41Ghi được45
56Thủng lưới46
1.08Bàn thắng mỗi trận1.18
9Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn17
21Hiệp hai29