CA Osasuna vs Racing de Santander
Tỷ số chung cuộc: CA Osasuna 3-1 Racing de Santander tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 13 tháng 3, 2011. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: CA Osasuna thắng 3, hòa 0, Racing de Santander thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 28
- Phong độ
- DWWLL CA Osasuna
- DLWLW Racing de Santander
- 20' Sola 1-0
- 24' J. Nekounam11m · Sola 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Francis ▼ K. Bakircioglü
- 46' ▲ G. dos Santos ▼ A. Nahuelpan
- 50' Soriano · Camuñas 3-0
- 52' 3-1 M. Rosenberg · M. Lacen
- 71' ▲ P. Diop ▼ M. Lacen
- 77' ▲ K. Vadócz ▼ Cejudo
- 85' ▲ Damià ▼ Sola
- 90' ▲ Calleja ▼ Camuñas
- FT3-1
Đội hình
- 1Ricardo
- 3Nacho Monreal
- 4Miguel Flaño
- 2Nélson
- 5Lolo
- 6J. Nekounam
- 10Puñal
- 20Soriano
- 17Camuñas ▼ 90'
- 16Cejudo ▼ 77'
- 18Sola ▼ 85'
Dự bị 7
- 21K. Vadócz ▲ 77'
- 24Damià ▲ 85'
- 19Calleja ▲ 90'
- 9D. Lekic
- 13Asier Riesgo
- 14Josetxo
- 8M. Shojaei
- 13Toño
- 14Pinillos
- 19Torrejón
- 3Christian Fernández
- 2Henrique
- 16K. Bakircioglü ▼ 46'
- 8Colsa
- 5M. Lacen ▼ 71'
- 12M. Rosenberg
- 10Munitis
- 22A. Nahuelpan ▼ 46'
Dự bị 7
- 15Francis ▲ 46'
- 17G. dos Santos ▲ 46'
- 21P. Diop ▲ 71'
- 1F. Coltorti
- 4Osmar
- 6Cisma
- 9Iván Bolado
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 21 | +74 | 96 | |
| 2 | 38 | 102 - 33 | +69 | 92 | |
| 3 | 38 | 64 - 44 | +20 | 71 | |
| 4 | 38 | 54 - 44 | +10 | 62 | |
| 5 | 38 | 62 - 53 | +9 | 58 | |
| 6 | 38 | 59 - 55 | +4 | 58 | |
| 7 | 38 | 62 - 61 | +1 | 58 | |
| 8 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 9 | 38 | 45 - 46 | -1 | 47 | |
| 10 | 38 | 35 - 42 | -7 | 47 | |
| 11 | 38 | 54 - 68 | -14 | 46 | |
| 12 | 38 | 41 - 56 | -15 | 46 | |
| 13 | 38 | 40 - 53 | -13 | 45 | |
| 14 | 38 | 41 - 52 | -11 | 45 | |
| 15 | 38 | 49 - 66 | -17 | 45 | |
| 16 | 38 | 49 - 60 | -11 | 44 | |
| 17 | 38 | 41 - 56 | -15 | 44 | |
| 18 | 38 | 31 - 47 | -16 | 43 | |
| 19 | 38 | 36 - 60 | -24 | 35 | |
| 20 | 38 | 36 - 70 | -34 | 30 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu38
45Ghi được41
46Thủng lưới56
1.18Bàn thắng mỗi trận1.08
14Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn18
29Hiệp hai21