CA Osasuna vs Racing de Santander
Tỷ số chung cuộc: CA Osasuna 0-2 Racing de Santander tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 15 tháng 1, 2012. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: CA Osasuna thắng 3, hòa 0, Racing de Santander thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 19
- Phong độ
- DWWLL CA Osasuna
- DLWLW Racing de Santander
- 38' 0-1 C. Stuani11m
- HT0-1
- 46' ▲ Cejudo ▼ Annunziata
- 65' ▲ D. Lekic ▼ Nino
- 71' 0-2 C. Stuani11m · L. Acosta
- 73' ▲ Raúl García ▼ Sergio
- 76' ▲ A. Tziolis ▼ Colsa
- 90'+3 ▲ Christian Fernández ▼ C. Stuani
- 90' ▲ Jairo Samperio ▼ P. Diop
- FT0-2
Đội hình
- 25Andrés Fernández
- 24Damià
- 23Sergio ▼ 73'
- 4Miguel Flaño
- 27Satrústegui
- 6J. Nekounam
- 18Annunziata ▼ 46'
- 22Timor
- 17Nino ▼ 65'
- 21R. Lamah
- 19I. Baldé
Dự bị 7
- 16Cejudo ▲ 46'
- 9D. Lekic ▲ 65'
- 14Raúl García ▲ 73'
- 2Marc Bertrán
- 5Lolo
- 11Calleja
- 13Asier Riesgo
- 13Toño
- 19Torrejón
- 6Cisma
- 18Bernardo
- 14Álvaro González
- 5P. Diop ▼ 90'
- 8Colsa ▼ 76'
- 23Adrián
- 10Munitis
- 9L. Acosta
- 22C. Stuani ▼ 90'
Dự bị 7
- 21A. Tziolis ▲ 76'
- 3Christian Fernández ▲ 90'
- 29Jairo Samperio ▲ 90'
- 1Mario Fernández
- 17Luque
- 20Edu Bedia
- 16K. Bakircioglü
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 121 - 32 | +89 | 100 | |
| 2 | 38 | 114 - 29 | +85 | 91 | |
| 3 | 38 | 59 - 44 | +15 | 61 | |
| 4 | 38 | 54 - 53 | +1 | 58 | |
| 5 | 38 | 53 - 46 | +7 | 56 | |
| 6 | 38 | 54 - 50 | +4 | 55 | |
| 7 | 38 | 44 - 61 | -17 | 54 | |
| 8 | 38 | 42 - 46 | -4 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 47 | +1 | 50 | |
| 10 | 38 | 49 - 52 | -3 | 49 | |
| 11 | 38 | 40 - 51 | -11 | 47 | |
| 12 | 38 | 46 - 52 | -6 | 47 | |
| 13 | 38 | 47 - 56 | -9 | 47 | |
| 14 | 38 | 46 - 56 | -10 | 46 | |
| 15 | 38 | 53 - 73 | -20 | 43 | |
| 16 | 38 | 36 - 61 | -25 | 43 | |
| 17 | 38 | 35 - 56 | -21 | 42 | |
| 18 | 38 | 39 - 53 | -14 | 41 | |
| 19 | 38 | 42 - 69 | -27 | 37 | |
| 20 | 38 | 28 - 63 | -35 | 27 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu38
44Ghi được28
61Thủng lưới63
1.16Bàn thắng mỗi trận0.74
10Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn17
21Hiệp hai16