Paju Citizen vs Mokpo City
Tỷ số chung cuộc: Paju Citizen 0-1 Mokpo City tại K3 League, 11 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paju Citizen thắng 3, hòa 3, Mokpo City thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- K3 League · Vòng 30
- Sân vận động
- Paju Public Stadium, Paju
- Phong độ
- LWDLD Paju Citizen
- LLWLW Mokpo City
- 24' ▲ Kim Seong-Hwan ▼ Hwang Geon
- 42' 0-1 Kim Da-won Kim
- HT0-1
- 46' ▲ Seo Bo-Il ▼ Sim Jin-Kyu
- 51' ▲ Kwak Rae-Seung ▼ Yu Shin
- 70' ▲ Lim Dae-Joon ▼ Park Ha-Bean
- 74' ▲ Choi Woo-Jae ▼ Song Ye-Geun
- 74' ▲ Tak Min ▼ Park Dong-Hoon
- 76' ▲ Choi Oh-Back ▼ Kim Da-won Kim
- 90'+3 ▲ Geum Kyo-Jin ▼ Kim Hee-Seong
- 90'+3 ▲ Um Seung-Min ▼ Noh Dong-Geon
- FT0-1
Đội hình
- 1Park Min-Seon
- 33Park Dong-Hoon ▼ 74'
- 30Yoon Cheol-Hyun
- 13Ryu Seung-Beom
- 11Seong Jeong-Yun
- 5Lee Seung-Jae
- 21Sim Jin-Kyu ▼ 46'
- 88Lee Youn-Hyeok
- 55Yu Shin ▼ 51'
- 35Song Ye-Geun ▼ 74'
- 40Hwang Geon ▼ 24'
Dự bị 7
- 36Kim Seong-Hwan ▲ 24'
- 4Seo Bo-Il ▲ 46'
- 23Kwak Rae-Seung ▲ 51'
- 7Choi Woo-Jae ▲ 74'
- 42Tak Min ▲ 74'
- 34Kim Tae-Ho
- 25Kim Jong-hyeok
- 5Yeo Jae-Yul
- 7Park Seon-Yong
- 13Lee Sang-Won
- 11Kim Hee-Seong ▼ 90'
- 9Park Ha-Bean ▼ 70'
- 27Choi Rang
- 38Yang Kyung-Mo
- 20Kim Da-won Kim ▼ 76'
- 26Kim Chan-Yong
- 3Noh Dong-Geon ▼ 90'
- 17Jegal Jae-Min
Dự bị 7
- 66Lim Dae-Joon ▲ 70'
- 10Choi Oh-Back ▲ 76'
- 14Geum Kyo-Jin ▲ 90'
- 29Um Seung-Min ▲ 90'
- 23Kim Min-Ho
- 31Kim Jun-Seong
- 40Jang Jae-Yong
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 42 - 21 | +21 | 60 | |
| 2 | 28 | 48 - 26 | +22 | 53 | |
| 3 | 28 | 42 - 26 | +16 | 49 | |
| 4 | 28 | 37 - 29 | +8 | 47 | |
| 5 | 28 | 34 - 32 | +2 | 39 | |
| 6 | 28 | 37 - 37 | 0 | 39 | |
| 7 | 28 | 32 - 27 | +5 | 38 | |
| 8 | 28 | 25 - 26 | -1 | 38 | |
| 9 | 28 | 34 - 36 | -2 | 34 | |
| 10 | 28 | 28 - 32 | -4 | 34 | |
| 11 | 28 | 26 - 33 | -7 | 33 | |
| 12 | 28 | 27 - 35 | -8 | 32 | |
| 13 | 28 | 28 - 43 | -15 | 27 | |
| 14 | 28 | 23 - 39 | -16 | 27 | |
| 15 | 28 | 29 - 50 | -21 | 19 |
Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu30
38Ghi được50
34Thủng lưới28
1.23Bàn thắng mỗi trận1.67
11Giữ sạch lưới13
13Trên 2.5 bàn13
20Hiệp hai26