Mokpo City vs Paju Citizen
Tỷ số chung cuộc: Mokpo City 1-1 Paju Citizen tại K3 League, 25 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mokpo City thắng 4, hòa 3, Paju Citizen thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- K3 League · Vòng 6
- Trọng tài
- Lee Tae-Hoon
- Phong độ
- LLWLW Mokpo City
- LWDLD Paju Citizen
- HT0-0
- 46' ▲ Kim Won-Min ▼ Ju Young-Jae
- 48' 0-1 Kim Do-Yoon
- 52' ▲ Cho Myeong-Cheol ▼ Kim Woon
- 61' ▲ Lee Yeong-Chan ▼ Park Seung-Ryul
- 67' ▲ Ju Jong-Dae ▼ Jung Ho-Young
- 72' D. Kim
- 72' D. Kim
- 85' ▲ Lee Nam-Gyu ▼ Lee Sang-Hyeob
- 90'+2 ▲ Kim Deok-Soo ▼ Hwang Kyu-Seong
- 90'+6 ▲ Kim Hyeong-Kyeom ▼ Lee Ji-Hong
- 90'+3 Kim Yoo-Sung 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 41Ham Seok-Min
- 23Kim Sung-Jin
- 33Kim Hae-Sik
- 7Park Sun-Yong
- 20Jeon In-Kyu
- 6Lim Dae-Joon
- 14Kim Dong-Wook
- 24Kim Yoo-Sung
- 22Park Seung-Ryul ▼ 61'
- 11Kim Woon ▼ 52'
- 13Ju Young-Jae ▼ 46'
Dự bị 7
- 8Kim Won-Min ▲ 46'
- 18Cho Myeong-Cheol ▲ 52'
- 17Lee Yeong-Chan ▲ 61'
- 4Oh Do-Hyun
- 9Kim Min-Gyu
- 12Lee Hwi-Soo
- 16Lee Jong-Yeol
- 21Hwang Kyu-Seong ▼ 90'
- 26Choi Woo-Jae
- 22Park Woo-Jung
- 52Lee Sang-Hyeob ▼ 85'
- 7Lee Sang-Won
- 14Jung Ho-Young ▼ 67'
- 16Lee Jun-Won
- 24Ryu Seung-Beom
- 23Kwak Rae-Seung
- 18Kim Do-Yoon
- 32Lee Ji-Hong ▼ 90'
Dự bị 7
- 28Ju Jong-Dae ▲ 67'
- 2Lee Nam-Gyu ▲ 85'
- 13Kim Deok-Soo ▲ 90'
- 17Kim Hyeong-Kyeom ▲ 90'
- 5Min Seung-Gi
- 15Kim Ho-Jun
- 20Moon Jin-Yong
Thống kê
11
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 50 - 25 | +25 | 54 | |
| 2 | 28 | 35 - 20 | +15 | 52 | |
| 3 | 28 | 34 - 23 | +11 | 50 | |
| 4 | 28 | 39 - 30 | +9 | 46 | |
| 5 | 28 | 39 - 35 | +4 | 44 | |
| 6 | 28 | 32 - 33 | -1 | 41 | |
| 7 | 28 | 32 - 24 | +8 | 38 | |
| 8 | 28 | 28 - 27 | +1 | 38 | |
| 9 | 28 | 32 - 30 | +2 | 36 | |
| 10 | 28 | 32 - 36 | -4 | 35 | |
| 11 | 28 | 37 - 39 | -2 | 34 | |
| 12 | 28 | 29 - 34 | -5 | 34 | |
| 13 | 28 | 23 - 42 | -19 | 20 | |
| 14 | 28 | 17 - 43 | -26 | 20 | |
| 15 | 28 | 20 - 38 | -18 | 2 |
Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu30
37Ghi được34
29Thủng lưới40
1.16Bàn thắng mỗi trận1.13
13Giữ sạch lưới7
9Trên 2.5 bàn13
23Hiệp hai24