Paju Citizen vs Mokpo City
Tỷ số chung cuộc: Paju Citizen 1-0 Mokpo City tại K3 League, 17 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paju Citizen thắng 3, hòa 3, Mokpo City thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- K3 League · Vòng 21
- Sân vận động
- Paju Public Stadium, Paju
- Trọng tài
- Kim Dong-In
- Phong độ
- LWDLD Paju Citizen
- LLWLW Mokpo City
- 19' ▲ Seo Bo-Il ▼ Lee Jun-Won
- 34' ▲ Jang Won-Jae ▼ Kim Jun-Seop
- HT0-0
- 46' ▲ Bruno Kairon ▼ Kim Do-Yun
- 70' ▲ Park Jae-Seong ▼ Kim Yul
- 70' ▲ Kim Yu-Seong ▼ Lee Jong-Yeol
- 71' Bruno Kairon 1-0
- 72' ▲ Choi Woo-Jae ▼ Lee Ji-Hong
- 72' ▲ Seong Jeong-Yun ▼ An Eun-San
- 78' ▲ Joo Young-Jae ▼ Jang Won-Jae
- 78' ▲ Choi Oh-Back ▼ Kim Won-Min
- 84' ▲ Park Min-Seon ▼ Hwang Kyu-Seong
- FT1-0
Đội hình
- 12Hwang Kyu-Seong ▼ 84'
- 20Mun Jin-Yong
- 10Lee Sang-Hyeob
- 19An Eun-San ▼ 72'
- 28Lee Jun-Won ▼ 19'
- 4Park Jong-Seong
- 13Ryu Seung-Beom
- 35Kim Seung-Chan
- 23Kwak Rae-Seung
- 81Kim Do-Yun ▼ 46'
- 68Lee Ji-Hong ▼ 72'
Dự bị 7
- 33Seo Bo-Il ▲ 19'
- 16Bruno Kairon ▲ 46'
- 7Choi Woo-Jae ▲ 72'
- 11Seong Jeong-Yun ▲ 72'
- 1Park Min-Seon ▲ 84'
- 6Jeon Woo-Ram
- 15Yoon Ho-Yong
- 21Nam Ki-Hwan
- 20Kim Seong-Jin
- 27Kim Jun-Seop ▼ 34'
- 6Yeo Jae-Yul
- 25Han Ye-Il
- 8Kim Won-Min ▼ 78'
- 66Kim Do-Yoon
- 11Lee Yu-Chan
- 16Lee Jong-Yeol ▼ 70'
- 15Kim Yul ▼ 70'
- 9Ha Jae-Hyun
Dự bị 7
- 13Jang Won-Jae ▲ 78'
- 17Park Jae-Seong ▲ 70'
- 24Kim Yu-Seong ▲ 70'
- 77Joo Young-Jae ▲ 78'
- 10Choi Oh-Back ▲ 78'
- 22Lee Sang-Won
- 26Kim Dong-Hyun
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 39 - 21 | +18 | 57 | |
| 2 | 30 | 43 - 29 | +14 | 56 | |
| 3 | 30 | 44 - 26 | +18 | 53 | |
| 4 | 30 | 47 - 33 | +14 | 46 | |
| 5 | 30 | 40 - 34 | +6 | 46 | |
| 6 | 30 | 33 - 29 | +4 | 46 | |
| 7 | 30 | 33 - 26 | +7 | 45 | |
| 8 | 30 | 30 - 29 | +1 | 41 | |
| 9 | 30 | 28 - 36 | -8 | 41 | |
| 10 | 30 | 30 - 27 | +3 | 40 | |
| 11 | 30 | 40 - 36 | +4 | 39 | |
| 12 | 30 | 39 - 43 | -4 | 36 | |
| 13 | 30 | 24 - 45 | -21 | 31 | |
| 14 | 30 | 21 - 41 | -20 | 30 | |
| 15 | 30 | 29 - 40 | -11 | 28 | |
| 16 | 30 | 26 - 51 | -25 | 17 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu30
52Ghi được24
32Thủng lưới45
1.63Bàn thắng mỗi trận0.8
9Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn11
26Hiệp hai16