Mokpo City
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Paju Citizen

Mokpo City vs Paju Citizen

Tỷ số chung cuộc: Mokpo City 0-0 Paju Citizen tại K3 League, 2 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mokpo City thắng 4, hòa 3, Paju Citizen thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
K3 League · Vòng 6
Trọng tài
Lee Tae-Hoon
Phong độ
LLWLW Mokpo City
LWDLD Paju Citizen
  1. HT0-0
  2. 48' Seo Bo-Il Lee Jun-Won
  3. 69' Park Jong-Seong Jeon Woo-Ram
  4. 69' Choi Woo-Jae Lee Nam-Gyu
  5. 88' Jo Hyun-Do An Eun-San
  6. FT0-0

Đội hình

Mokpo City HLV: Jung Hyun-Ho
  1. 23Jung Gyu-Jin
  2. 5Yoo Jae-Ho
  3. 20Kim Seong-Jin
  4. 17Park Jae-Seong
  5. 7Park Seon-Yong
  6. 11Lee Yu-Chan
  7. 19Lee Yeong-Chan
  8. 14Kim Dong-Uk
  9. 24Kim Yu-Seong
  10. 10Park Seung-Ryeol
  11. 77Joo Young-Jae

Dự bị 7

  1. 8Kim Won-Min
  2. 12Lee Hwi-Soo
  3. 18Park Jun-Young
  4. 22Lee Sang-Won
  5. 33Choi Seong-Woo
  6. 66Kim Do-Yoon
  7. 6Yeo Jae-Yul
Paju Citizen HLV: Lee Eun-No
  1. 1Park Min-Seon
  2. 20Mun Jin-Yong
  3. 2Lee Nam-Gyu ▼ 69'
  4. 6Jeon Woo-Ram ▼ 69'
  5. 10Lee Sang-Hyeob
  6. 14Jeong Ho-Yeong
  7. 19An Eun-San ▼ 88'
  8. 28Lee Jun-Won ▼ 48'
  9. 13Ryu Seung-Beom
  10. 23Kwak Rae-Seung
  11. 81Kim Do-Yun

Dự bị 7

  1. 33Seo Bo-Il ▲ 48'
  2. 4Park Jong-Seong ▲ 69'
  3. 7Choi Woo-Jae ▲ 69'
  4. 88Jo Hyun-Do ▲ 88'
  5. 12Hwang Kyu-Seong
  6. 29Ahn Yu-Jun
  7. 24Ju Jae-Hyun

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Changwon City
30 39 - 21 +18 57
2
Paju Citizen
30 43 - 29 +14 56
3
Gyeongju HNP
30 44 - 26 +18 53
4
Busan Transportation
30 47 - 33 +14 46
5
Siheung Citizen FC
30 40 - 34 +6 46
6
Hwaseong
30 33 - 29 +4 46
7
Gimhae City
30 33 - 26 +7 45
8
Yangju Citizen
30 30 - 29 +1 41
9
Daejeon Korail
30 28 - 36 -8 41
10
Cheonan City FC
30 30 - 27 +3 40
11
Pocheon
30 40 - 36 +4 39
12
Gangneung City
30 39 - 43 -4 36
13
Mokpo City
30 24 - 45 -21 31
14
Cheongju
30 21 - 41 -20 30
15
Ulsan Citizen
30 29 - 40 -11 28
16
Dangjin Citizen
30 26 - 51 -25 17
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu32
24Ghi được52
45Thủng lưới32
0.8Bàn thắng mỗi trận1.63
10Giữ sạch lưới9
11Trên 2.5 bàn18
16Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu