Cheonan City FC vs Suwon Bluewings
Tỷ số chung cuộc: Cheonan City FC 0-1 Suwon Bluewings tại K League 2, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Cheonan City FC thắng 2, hòa 0, Suwon Bluewings thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- K League 2 · Vòng 23
- Phong độ
- DLLDD Cheonan City FC
- DWWWW Suwon Bluewings
- 16' Choi Jun-Hyeok
- HT0-0
- 46' ▲ Lee Ji-Hoon ▼ Lee Kyu-Min
- 46' ▲ Kim Seong-Ju ▼ Choi Jun-Hyeok
- 46' ▲ Fessin ▼ Kang Seong-Jin
- 46' ▲ L. Mina ▼ Kang Hyun-Muk
- 46' ▲ E. Dubickas ▼ Kim Gyeol
- 56' 0-1 L. Mina
- 68' ▲ Gustavo Sarjani ▼ Lee Joon-Ho
- 68' ▲ Ivanildo ▼ Lee Sang-Jun
- 68' ▲ Kim Min-Woo ▼ Lee Sang-min
- 84' ▲ Her Dong-Min ▼ Cha Seung-Hyeon
- 84' ▲ Hong Jeong-Ho ▼ Han Hyeon-Seo
- FT0-1
Đội hình
- 1Park Ju-Won
- 20Lee Sang-Yong
- 5Ko Tae-Won
- 24Kwon Yong-seung
- 27Park Chang-Woo
- 17Lee Ji-Seung
- 4Choi Jun-Hyeok ▼ 46'
- 72Cha Seung-Hyeon ▼ 84'
- 77Lee Kyu-Min ▼ 68'
- 9Lee Joon-Ho ▼ 68'
- 7Lee Sang-Jun ▼ 68'
Dự bị 9
- 8Her Dong-Min ▲ 84'
- 11Lee Ji-Hoon ▲ 46'
- 16Kim Seong-Ju ▲ 46'
- 18Ahn Chang-Min
- 23Lee Dong-Hyeop
- 33Lee Seung-Kyu
- 66Jeong Ji-hwang
- 70Gustavo Sarjani ▲ 68'
- 97Ivanildo ▲ 68'
- 30J. Kim
- 27Lee Geon-hee
- 5Ko Jong-hyun
- 66Han Hyeon-Seo ▼ 84'
- 92Lee Sang-min ▼ 68'
- 24Ko Seung-Beom
- 14Jung Ho-yeon
- 22Kang Seong-Jin ▼ 46'
- 58Bruno Costa
- 90Kim Gyeol ▼ 46'
- 17Kang Hyun-Muk ▼ 46'
Dự bị 9
- 1Kim Min-Jun
- 7Fessin ▲ 46'
- 11Lee Jun-Jae
- 19Kim Seong-Ju ▲ 46'
- 20Hong Jeong-Ho ▲ 84'
- 23Kim Min-Woo ▲ 68'
- 70L. Mina ▲ 46'
- 98E. Dubickas ▲ 46'
- 99Kim Do-yeon
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 39 - 20 | +19 | 53 | |
| 2 | 25 | 47 - 33 | +14 | 46 | |
| 3 | 24 | 47 - 29 | +18 | 45 | |
| 4 | 25 | 43 - 29 | +14 | 45 | |
| 5 | 25 | 39 - 25 | +14 | 43 | |
| 6 | 25 | 41 - 33 | +8 | 41 | |
| 7 | 24 | 31 - 30 | +1 | 33 | |
| 8 | 24 | 30 - 30 | 0 | 32 | |
| 9 | 24 | 31 - 30 | +1 | 31 | |
| 10 | 24 | 26 - 28 | -2 | 30 | |
| 11 | 24 | 31 - 35 | -4 | 26 | |
| 12 | 25 | 28 - 39 | -11 | 26 | |
| 13 | 24 | 22 - 28 | -6 | 26 | |
| 14 | 25 | 29 - 34 | -5 | 23 | |
| 15 | 25 | 25 - 46 | -21 | 22 | |
| 16 | 24 | 28 - 40 | -12 | 21 | |
| 17 | 24 | 19 - 47 | -28 | 13 |
K League 1 K League 2 (Play Offs) K League 2 (Relegation)
So sánh
13Trận đấu11
13Ghi được19
20Thủng lưới10
1Bàn thắng mỗi trận1.73
0Giữ sạch lưới5
5Trên 2.5 bàn6
8Hiệp hai13