Suwon Bluewings vs Cheonan City FC
Tỷ số chung cuộc: Suwon Bluewings 2-0 Cheonan City FC tại K League 2, 11 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Suwon Bluewings thắng 5, hòa 0, Cheonan City FC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- K League 2 · Vòng 11
- Sân vận động
- Suwon World Cup Stadium, Suwon
- Phong độ
- DWWWW Suwon Bluewings
- DLLDD Cheonan City FC
- 6' S. Ilyuchenko · Lee Min-Hyuk 1-0
- 25' Lee Ki-Je 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Yang Jun-young ▼ Lee Kwang-Jin
- 46' ▲ A. Toungara ▼ Myung Jun-Jae
- 50' Lee Ki-Je
- 59' ▲ Mun Geon-Ho ▼ J. Koo
- 65' ▲ Lee Sang-Jun ▼ Lee Ji-Hoon
- 69' ▲ Kim Hyun ▼ Kim Ji-Hyun
- 69' ▲ Kim Ji-ho ▼ Park Seung-soo
- 73' ▲ Y. Kim ▼ Lee Jeong-Hyeop
- 81' ▲ Choi Young-Jun ▼ S. Ilyuchenko
- 81' ▲ Paulo Henrique ▼ Matheus Serafim
- 87' ▲ Leo Andrade ▼ Kwon Wan-Kyu
- FT2-0
Đội hình
- 21Yang Hyung-Mo
- 23Lee Ki-Je
- 12Kwon Wan-Kyu ▼ 87'
- 19Lee Geon-hee
- 3Ko Jong-hyun ▼ 69'
- 24Lee Gyu-Seong
- 17Lee Min-Hyuk
- 9S. Ilyuchenko ▼ 81'
- 70Matheus Serafim ▼ 81'
- 77Kim Ji-Hyun ▼ 69'
- 47Park Seung-soo ▼ 69'
Dự bị 7
- 1Kim Min-Jun
- 4Leo Andrade ▲ 87'
- 32Jeong Dong-yun
- 6Choi Young-Jun ▲ 81'
- 11Paulo Henrique ▲ 81'
- 7Kim Hyun ▲ 69'
- 71Kim Ji-ho ▲ 69'
- 1Park Ju-Won
- 3Lee Woong-Hee
- 24Lee Sang-myung
- 4Y. Kang
- 13Kim Seo-jin
- 32Shin Hyung-Min
- 14J. Koo ▼ 59'
- 17Myung Jun-Jae ▼ 46'
- 18Lee Jeong-Hyeop ▼ 73'
- 11Lee Ji-Hoon ▼ 65'
- 8Lee Kwang-Jin ▼ 46'
Dự bị 7
- 31Heo Ja-Woong
- 26Y. Kim ▲ 73'
- 5J. Choi
- 22Yang Jun-young ▲ 46'
- 30Mun Geon-Ho ▲ 59'
- 7Lee Sang-Jun ▲ 65'
- 10A. Toungara ▲ 46'
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 39 | 66 - 30 | +36 | 78 | |
| 2 | 39 | 76 - 50 | +26 | 72 | |
| 3 | 39 | 59 - 49 | +10 | 67 | |
| 4 | 39 | 64 - 43 | +21 | 65 | |
| 5 | 39 | 46 - 32 | +14 | 64 | |
| 6 | 39 | 63 - 52 | +11 | 62 | |
| 7 | 39 | 48 - 37 | +11 | 55 | |
| 8 | 39 | 47 - 46 | +1 | 55 | |
| 9 | 39 | 51 - 47 | +4 | 53 | |
| 10 | 39 | 36 - 50 | -14 | 40 | |
| 11 | 39 | 34 - 58 | -24 | 40 | |
| 12 | 39 | 30 - 62 | -32 | 31 | |
| 13 | 39 | 41 - 70 | -29 | 30 | |
| 14 | 39 | 25 - 60 | -35 | 27 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
43Trận đấu41
78Ghi được43
56Thủng lưới72
1.81Bàn thắng mỗi trận1.05
8Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn22
46Hiệp hai27