Suwon Bluewings vs Cheonan City FC
Tỷ số chung cuộc: Suwon Bluewings 1-2 Cheonan City FC tại K League 2, 14 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Suwon Bluewings thắng 5, hòa 0, Cheonan City FC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- K League 2 · Vòng 30
- Sân vận động
- Yongin Mireu Stadium, Yongin
- Phong độ
- DWWWW Suwon Bluewings
- DLLDD Cheonan City FC
- 15' 0-1 Bruno Mota · A. Toungara
- 16' ▲ Kim Sang-Jun ▼ Lee Jong-Sung
- 33' Myung Jun-Jae
- HT0-1
- 46' ▲ Kim Ju-Chan ▼ F. Mulić
- 46' ▲ Kang Hyun-Muk ▼ Son Ho-Jun
- 46' ▲ Seo Do-Hyub ▼ Myung Jun-Jae
- 55' ▲ Choi Sang-Heon ▼ Lee Ji-Hoon
- 56' ▲ Hwang In-Taek ▼ Bae Seo-Joon
- 58' Lee Woong-Hee
- 65' ▲ Jang Seong-Jai ▼ Lee Kwang-Jin
- 70' Shin Hyung-Min
- 71' ▲ Kim Ji-Ho ▼ S. Mailat
- 76' Paulo 1-1
- 88' Jo Yun-Seong
- 90' Baek Dong-Gyu
- 90'+1 ▲ Heo Seung-Woo ▼ Choi Sang-Heon
- 90'+5 1-2 Bruno Mota · A. Toungara
- FT1-2
Đội hình
- 34Park Ji-Min
- 30Baek Dong-Gyu
- 27Lee Si-Young
- 77Son Ho-Jun ▼ 46'
- 20Jo Yun-Seong
- 6Bae Seo-Joon ▼ 56'
- 16Lee Jong-Sung ▼ 16'
- 32Lee Kyu-Dong
- 9F. Mulić ▼ 46'
- 11Paulo
- 70S. Mailat ▼ 71'
Dự bị 7
- 22Kim Sang-Jun ▲ 16'
- 37Kim Ju-Chan ▲ 46'
- 10Kang Hyun-Muk ▲ 46'
- 24Hwang In-Taek ▲ 56'
- 71Kim Ji-Ho ▲ 71'
- 18P. Makrillos
- 1Cho Sung-Hoon
- 31Park Ju-Won
- 3Lee Woong-Hee
- 37Park Joon-Kang
- 34Kang Young-Hun
- 32Shin Hyung-Min
- 14Lee Kwang-Jin ▼ 65'
- 17Myung Jun-Jae ▼ 46'
- 11A. Toungara
- 36Yu Yong-Hyeon
- 27Lee Ji-Hoon ▼ 55'
- 9Bruno Mota
Dự bị 7
- 33Seo Do-Hyub ▲ 46'
- 24Choi Sang-Heon ▲ 55'
- 6Jang Seong-Jai ▲ 65'
- 25Heo Seung-Woo ▲ 90'
- 20Lee Jae-Won
- 21Kang Jeong-Mook
- 22Shin Han-Gyeol
Thống kê
11
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 51 - 36 | +15 | 63 | |
| 2 | 36 | 60 - 44 | +16 | 60 | |
| 3 | 36 | 62 - 45 | +17 | 58 | |
| 4 | 36 | 61 - 50 | +11 | 57 | |
| 5 | 36 | 55 - 45 | +10 | 56 | |
| 6 | 36 | 46 - 35 | +11 | 56 | |
| 7 | 36 | 43 - 41 | +2 | 54 | |
| 8 | 36 | 44 - 45 | -1 | 49 | |
| 9 | 36 | 48 - 57 | -9 | 43 | |
| 10 | 36 | 32 - 42 | -10 | 40 | |
| 11 | 36 | 35 - 48 | -13 | 37 | |
| 12 | 36 | 45 - 62 | -17 | 33 | |
| 13 | 36 | 34 - 66 | -32 | 26 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
39Trận đấu38
50Ghi được54
37Thủng lưới59
1.28Bàn thắng mỗi trận1.42
9Giữ sạch lưới7
18Trên 2.5 bàn22
37Hiệp hai36