Suwon Bluewings vs Cheonan City FC
Tỷ số chung cuộc: Suwon Bluewings 0-1 Cheonan City FC tại K League 2, 11 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Suwon Bluewings thắng 5, hòa 0, Cheonan City FC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- K League 2 · Vòng 11
- Sân vận động
- Suwon World Cup Stadium, Suwon
- Phong độ
- DWWWW Suwon Bluewings
- DLLDD Cheonan City FC
- HT0-0
- 55' 0-1 Bruno Mota · Goo Dae-Young
- 62' ▲ F. Mulić ▼ Yu Je-Ho
- 65' ▲ Yoon Jae-Seok ▼ Jung Seok-Hwa
- 65' ▲ Mun Keon-Ho ▼ Jang Seong-Jai
- 68' ▲ Kim Sang-Jun ▼ Lee Jong-Sung
- 68' ▲ Jeon Jin-Woo ▼ Son Suk-Yong
- 82' ▲ Choi Sang-Heon ▼ Mun Keon-Ho
- 85' ▲ Myung Jun-Jae ▼ Kim Ju-Chan
- 85' ▲ Jang Ho-Ik ▼ Lee Si-Young
- 87' ▲ Ma Sang-Hoon ▼ Oh Hyeon-Kyo
- FT0-1
Đội hình
- 21Yang Hyung-Mo
- 30Baek Dong-Gyu
- 27Lee Si-Young ▼ 85'
- 20Jo Yun-Seong
- 16Lee Jong-Sung ▼ 68'
- 14K. Kozuka
- 6Yu Je-Ho ▼ 62'
- 7Kim Hyun
- 99Son Suk-Yong ▼ 68'
- 29Lee Sang-Min
- 37Kim Ju-Chan ▼ 85'
Dự bị 7
- 9F. Mulić ▲ 62'
- 22Kim Sang-Jun ▲ 68'
- 10Jeon Jin-Woo ▲ 68'
- 3Jang Ho-Ik ▲ 85'
- 36Myung Jun-Jae ▲ 85'
- 1Cho Sung-Hoon
- 13Kim Bo-Kyung
- 1Je Jong-Hyeon
- 3Lee Woong-Hee
- 90Goo Dae-Young
- 2Oh Hyeon-Kyo ▼ 87'
- 20Lee Jae-Won
- 32Shin Hyung-Min
- 14Lee Kwang-Jin
- 7Jung Seok-Hwa ▼ 65'
- 6Jang Seong-Jai ▼ 65'
- 9Bruno Mota
- 4Kim Seong-Ju
Dự bị 7
- 27Yoon Jae-Seok ▲ 65'
- 30Mun Keon-Ho ▲ 65'
- 24Choi Sang-Heon ▲ 82'
- 5Ma Sang-Hoon ▲ 87'
- 29Han Jae-Hoon
- 15Kim Dae-Jung
- 21Kang Jeong-Mook
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 51 - 36 | +15 | 63 | |
| 2 | 36 | 60 - 44 | +16 | 60 | |
| 3 | 36 | 62 - 45 | +17 | 58 | |
| 4 | 36 | 61 - 50 | +11 | 57 | |
| 5 | 36 | 55 - 45 | +10 | 56 | |
| 6 | 36 | 46 - 35 | +11 | 56 | |
| 7 | 36 | 43 - 41 | +2 | 54 | |
| 8 | 36 | 44 - 45 | -1 | 49 | |
| 9 | 36 | 48 - 57 | -9 | 43 | |
| 10 | 36 | 32 - 42 | -10 | 40 | |
| 11 | 36 | 35 - 48 | -13 | 37 | |
| 12 | 36 | 45 - 62 | -17 | 33 | |
| 13 | 36 | 34 - 66 | -32 | 26 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
39Trận đấu38
50Ghi được54
37Thủng lưới59
1.28Bàn thắng mỗi trận1.42
9Giữ sạch lưới7
18Trên 2.5 bàn22
37Hiệp hai36