Suwon Bluewings vs Cheongju
Tỷ số chung cuộc: Suwon Bluewings 2-0 Cheongju tại K League 2, 1 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Suwon Bluewings thắng 3, hòa 4, Cheongju thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- K League 2 · Vòng 37
- Sân vận động
- Suwon World Cup Stadium, Suwon
- Phong độ
- DWWWW Suwon Bluewings
- WDLLW Cheongju
- HT0-0
- 46' ▲ S. Ilyuchenko ▼ Kim Hyun
- 46' ▲ Bruno Costa ▼ Kang Seong-Jin
- 50' Kim Ji-Hyun · S. Ilyuchenko 1-0
- 55' ▲ Pedro Vitor ▼ Seo Jae-Won
- 66' ▲ Choi Young-Jun ▼ Lee Gyu-Seong
- 66' Bruno Costa · Kim Ji-Hyun 2-0
- 68' ▲ Lee Seung-Jae ▼ J. van den Avert
- 74' ▲ Lee Geon-hee ▼ Kim Ji-Hyun
- 74' ▲ Paulo Henrique ▼ Jeong Dong-yun
- 83' ▲ S. Moon ▼ Kim Young-whan
- 83' ▲ Lee Ji-Seung ▼ Choi Kang-Min
- FT2-0
Đội hình
- 21Yang Hyung-Mo
- 32Jeong Dong-yun ▼ 74'
- 5Han Ho-gang
- 4Leo Andrade
- 23Lee Ki-Je
- 30Kang Seong-Jin ▼ 46'
- 14Hong Won-Jin
- 24Lee Gyu-Seong ▼ 66'
- 91Park Ji-Won
- 7Kim Hyun ▼ 74'
- 77Kim Ji-Hyun ▼ 74'
Dự bị 7
- 1Kim Min-Jun
- 12Kwon Wan-Kyu
- 19Lee Geon-hee ▲ 74'
- 6Choi Young-Jun ▲ 66'
- 9S. Ilyuchenko ▲ 46'
- 11Paulo Henrique ▲ 74'
- 74Bruno Costa ▲ 46'
- 23Lee Seung-Hwan
- 4J. van den Avert ▼ 68'
- 24Heo Seung-Chan
- 36Yun Suk-Young
- 70Choi Kang-Min ▼ 83'
- 5Kim Seon-Min
- 13Kim Young-whan ▼ 83'
- 6Bak Keon-Woo
- 66Lee Gang-Han
- 99Lee Chang-Hun
- 2Seo Jae-Won ▼ 55'
Dự bị 7
- 18Jeong Jin-Wook
- 50Jung Sung-Woo
- 16S. Moon ▲ 83'
- 28Lee Ji-Seung ▲ 83'
- 10Pedro Vitor ▲ 55'
- 11Lee Seung-Jae ▲ 68'
- 22W. Lee
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 39 | 66 - 30 | +36 | 78 | |
| 2 | 39 | 76 - 50 | +26 | 72 | |
| 3 | 39 | 59 - 49 | +10 | 67 | |
| 4 | 39 | 64 - 43 | +21 | 65 | |
| 5 | 39 | 46 - 32 | +14 | 64 | |
| 6 | 39 | 63 - 52 | +11 | 62 | |
| 7 | 39 | 48 - 37 | +11 | 55 | |
| 8 | 39 | 47 - 46 | +1 | 55 | |
| 9 | 39 | 51 - 47 | +4 | 53 | |
| 10 | 39 | 36 - 50 | -14 | 40 | |
| 11 | 39 | 34 - 58 | -24 | 40 | |
| 12 | 39 | 30 - 62 | -32 | 31 | |
| 13 | 39 | 41 - 70 | -29 | 30 | |
| 14 | 39 | 25 - 60 | -35 | 27 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
43Trận đấu40
78Ghi được30
56Thủng lưới63
1.81Bàn thắng mỗi trận0.75
8Giữ sạch lưới7
24Trên 2.5 bàn18
46Hiệp hai16