Cheongju
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Suwon Bluewings

Cheongju vs Suwon Bluewings

Tỷ số chung cuộc: Cheongju 0-1 Suwon Bluewings tại K League 2, 7 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Cheongju thắng 0, hòa 4, Suwon Bluewings thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
K League 2 · Vòng 5
Sân vận động
Cheongju Stadium, Cheongju
Phong độ
WDLLW Cheongju
DWWWW Suwon Bluewings
  1. 24' Park Dae-Han
  2. 30' Park Dae-Won Han Ho-Gang
  3. HT0-0
  4. 48' A. Toungara
  5. 48' N. Oduwa
  6. 55' Kim Hyun F. Mulić
  7. 55' Kim Ju-Chan Jang Suk-Hwan
  8. 59' Jung Min-Woo Yun Min-Ho
  9. 59' Yang Ji-Hoon N. Oduwa
  10. 63' Son Suk-Yong Yu Je-Ho
  11. 63' Lee Jong-Sung Jeon Jin-Woo
  12. 67' Jung Min-Woo
  13. 69' Hong Won-Jin
  14. 74' Park Dae-Won
  15. 79' Lee Min-Hyung Ku Hyun-Jun
  16. 90'+16 Venício Lee Han-Saem
  17. 90'+16 Kang Min-Seung Kim Seon-Min
  18. 90'+9 0-1 Kim Hyun
  19. FT0-1

Đội hình

Cheongju HLV: Choi Yun-Kyum
  1. 21Park Dae-Han
  2. 4Ku Hyun-Jun ▼ 79'
  3. 3Lee Han-Saem ▼ 90'
  4. 24Choi Seok-Hyun
  5. 39Kim Myung-Sun
  6. 7Jang Hyuk-Jin
  7. 55Kim Seon-Min ▼ 90'
  8. 99Hong Won-Jin
  9. 66Lee Kang-Han
  10. 17N. Oduwa ▼ 59'
  11. 32Yun Min-Ho ▼ 63'

Dự bị 7

  1. 77Jung Min-Woo ▲ 59'
  2. 11Yang Ji-Hoon ▲ 59'
  3. 5Lee Min-Hyung ▲ 79'
  4. 22Venício ▲ 90'
  5. 16Kang Min-Seung ▲ 90'
  6. 41H. Miyuki
  7. 1Ryu Won-Woo
Suwon Bluewings HLV: Yeom Ki-Hun
  1. 21Yang Hyung-Mo
  2. 5Han Ho-Gang ▼ 30'
  3. 27Lee Si-Young
  4. 20Jo Yun-Seong
  5. 2Jang Suk-Hwan ▼ 55'
  6. 14K. Kozuka
  7. 11A. Toungara
  8. 6Yu Je-Ho ▼ 63'
  9. 9F. Mulić ▼ 55'
  10. 10Jeon Jin-Woo ▼ 63'
  11. 29Lee Sang-Min

Dự bị 7

  1. 33Park Dae-Won ▲ 30'
  2. 7Kim Hyun ▲ 55'
  3. 37Kim Ju-Chan ▲ 55'
  4. 99Son Suk-Yong ▲ 63'
  5. 16Lee Jong-Sung ▲ 63'
  6. 1Cho Sung-Hoon
  7. 30Baek Dong-Gyu

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Anyang
36 51 - 36 +15 63
2
Asan Mugunghwa FC
36 60 - 44 +16 60
3
Seoul E-Land FC
36 62 - 45 +17 58
4
Jeonnam Dragons
36 61 - 50 +11 57
5
Busan I Park
36 55 - 45 +10 56
6
Suwon Bluewings
36 46 - 35 +11 56
7
Gimpo Citizen
36 43 - 41 +2 54
8
Bucheon FC 1995
36 44 - 45 -1 49
9
Cheonan City FC
36 48 - 57 -9 43
10
Cheongju
36 32 - 42 -10 40
11
Ansan Greeners
36 35 - 48 -13 37
12
Gyeongnam FC
36 45 - 62 -17 33
13
Seongnam FC
36 34 - 66 -32 26
Thăng hạng Play-off

So sánh

39Trận đấu39
37Ghi được50
44Thủng lưới37
0.95Bàn thắng mỗi trận1.28
13Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn18
22Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu