Cheongju
3 : 3
FT · Hiệp một 3:1
·
Suwon Bluewings

Cheongju vs Suwon Bluewings

Tỷ số chung cuộc: Cheongju 3-3 Suwon Bluewings tại K League 2, 4 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Cheongju thắng 0, hòa 4, Suwon Bluewings thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
K League 2 · Vòng 10
Phong độ
LWDLL Cheongju
WDWWW Suwon Bluewings
  1. 7' Yun Suk-Young Cheon Hyeon-Byung
  2. 19' Pedro Vitor 1-0
  3. 24' Kim Ji-Hyun
  4. 26' Lee Chang-Hun 2-0
  5. 33' Bruno Costa
  6. 37' 2-1 Kim Ji-Hyun · Lee Geon-hee
  7. 39' Gabriel Santos · Pedro Vitor 3-1
  8. HT3-1
  9. 46' Kim Byung-Oh Seo Jae-Won
  10. 46' Park Seung-soo Matheus Serafim
  11. 49' 3-2 S. Ilyuchenko · Lee Geon-hee
  12. 61' 3-3 S. Ilyuchenko · Lee Gyu-Seong
  13. 63' Kim Hyun Kim Ji-Hyun
  14. 63' Jeong Dong-yun Lee Geon-hee
  15. 74' Lee Min-Hyuk Choi Young-Jun
  16. 80' Jo Yun-Seong Ko Jong-hyun
  17. 83' Lee Min-Hyuk
  18. 84' Yeo Seung-Won
  19. 86' Kim Seon-Min
  20. FT3-3

Đội hình

Cheongju
  1. 23Lee Seung-Hwan
  2. 15Hong Jun-Ho
  3. 99Lee Chang-Hun
  4. 17Yeo Seung-Won
  5. 3Cheon Hyeon-Byung ▼ 7'
  6. 5Kim Seon-Min
  7. 13Kim Young-whan
  8. 10Pedro Vitor
  9. 66Lee Gang-Han
  10. 9Gabriel Santos
  11. 2Seo Jae-Won ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 14Kim Byung-Oh ▲ 46'
  2. 7Mateusinho
  3. 71Lee Dong-won
  4. 28Lee Ji-Seung
  5. 8Song Jin-Kyu
  6. 36Yun Suk-Young ▲ 7'
  7. 1Jo Su-Huk
Suwon Bluewings HLV: Sung-Hwan Byun
  1. 21Yang Hyung-Mo
  2. 23Lee Ki-Je
  3. 12Kwon Wan-Kyu
  4. 19Lee Geon-hee ▼ 63'
  5. 3Ko Jong-hyun ▼ 80'
  6. 6Choi Young-Jun ▼ 74'
  7. 24Lee Gyu-Seong
  8. 9S. Ilyuchenko
  9. 70Matheus Serafim ▼ 46'
  10. 74Bruno Costa
  11. 77Kim Ji-Hyun ▼ 80'

Dự bị 7

  1. 71Kim Ji-ho
  2. 47Park Seung-soo ▲ 46'
  3. 7Kim Hyun ▲ 63'
  4. 17Lee Min-Hyuk ▲ 74'
  5. 32Jeong Dong-yun ▲ 63'
  6. 20Jo Yun-Seong ▲ 80'
  7. 1Kim Min-Jun

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Incheon United FC
39 66 - 30 +36 78
2
Suwon Bluewings
39 76 - 50 +26 72
3
Bucheon FC 1995
39 59 - 49 +10 67
4
Seoul E-Land FC
39 64 - 43 +21 65
5
Seongnam FC
39 46 - 32 +14 64
6
Jeonnam Dragons
39 63 - 52 +11 62
7
Gimpo Citizen
39 48 - 37 +11 55
8
Busan I Park
39 47 - 46 +1 55
9
Asan Mugunghwa FC
39 51 - 47 +4 53
10
Hwaseong
39 36 - 50 -14 40
11
Gyeongnam FC
39 34 - 58 -24 40
12
Cheongju
39 30 - 62 -32 31
13
Cheonan City FC
39 41 - 70 -29 30
14
Ansan Greeners
39 25 - 60 -35 27
Thăng hạng Play-off

So sánh

40Trận đấu43
30Ghi được78
63Thủng lưới56
0.75Bàn thắng mỗi trận1.81
7Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn24
16Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu