Cheongju
2 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
Suwon Bluewings

Cheongju vs Suwon Bluewings

Tỷ số chung cuộc: Cheongju 2-2 Suwon Bluewings tại K League 2, 31 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Cheongju thắng 0, hòa 4, Suwon Bluewings thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
K League 2 · Vòng 29
Sân vận động
Cheongju Stadium, Cheongju
Phong độ
LWDLL Cheongju
WDWWW Suwon Bluewings
  1. 15' Hong Won-Jin
  2. 20' Choi Jun-Hyeok
  3. 41' Venício · Tales 1-0
  4. 44' Kim Jung-Hyun · Kim Myung-Sun 2-0
  5. HT2-0
  6. 46' Jang Hyuk-Jin Kim Jung-Hyun
  7. 46' S. Mailat Hong Won-Jin
  8. 46' Jo Yun-Seong Jang Suk-Hwan
  9. 46' F. Mulić Kim Ju-Chan
  10. 52' Bae Seo-Joon Kim Ji-Ho
  11. 61' Park Dae-Han
  12. 66' 2-1 F. Mulić · Lee Si-Young
  13. 77' Ji Sang-Wook Yun Min-Ho
  14. 77' Jeon Hyeon-Byeong Choi Jun-Hyeok
  15. 78' Tales
  16. 80' Kim Ji-Hoon Jung Min-Woo
  17. 84' 2-2 S. Mailat · F. Mulić
  18. 87' Kim Bo-Kyung Lee Kyu-Dong
  19. FT2-2

Đội hình

Cheongju HLV: Choi Yun-Kyum
  1. 21Park Dae-Han
  2. 4Ku Hyun-Jun
  3. 3Lee Han-Saem
  4. 22Venício
  5. 39Kim Myung-Sun
  6. 55Kim Seon-Min
  7. 17Choi Jun-Hyeok ▼ 77'
  8. 28Kim Jung-Hyun ▼ 46'
  9. 77Jung Min-Woo ▼ 80'
  10. 10Tales
  11. 32Yun Min-Ho ▼ 77'

Dự bị 7

  1. 7Jang Hyuk-Jin ▲ 46'
  2. 33Ji Sang-Wook ▲ 77'
  3. 6Jeon Hyeon-Byeong ▲ 77'
  4. 13Kim Ji-Hoon ▲ 80'
  5. 5Lee Min-Hyung
  6. 11Yang Ji-Hoon
  7. 18Jeong Jin-Wook ▲ 77'
Suwon Bluewings HLV: Byun Sung-Hwan
  1. 34Park Ji-Min
  2. 23Lee Ki-Je
  3. 5Han Ho-Gang
  4. 27Lee Si-Young
  5. 2Jang Suk-Hwan ▼ 46'
  6. 16Lee Jong-Sung
  7. 14Hong Won-Jin ▼ 46'
  8. 32Lee Kyu-Dong ▼ 87'
  9. 11Paulo
  10. 37Kim Ju-Chan ▼ 46'
  11. 71Kim Ji-Ho ▼ 52'

Dự bị 7

  1. 70S. Mailat ▲ 46'
  2. 20Jo Yun-Seong ▲ 46'
  3. 9F. Mulić ▲ 46'
  4. 6Bae Seo-Joon ▲ 52'
  5. 13Kim Bo-Kyung ▲ 87'
  6. 1Cho Sung-Hoon
  7. 63Lee Jae-Wook

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Anyang
36 51 - 36 +15 63
2
Asan Mugunghwa FC
36 60 - 44 +16 60
3
Seoul E-Land FC
36 62 - 45 +17 58
4
Jeonnam Dragons
36 61 - 50 +11 57
5
Busan I Park
36 55 - 45 +10 56
6
Suwon Bluewings
36 46 - 35 +11 56
7
Gimpo Citizen
36 43 - 41 +2 54
8
Bucheon FC 1995
36 44 - 45 -1 49
9
Cheonan City FC
36 48 - 57 -9 43
10
Cheongju
36 32 - 42 -10 40
11
Ansan Greeners
36 35 - 48 -13 37
12
Gyeongnam FC
36 45 - 62 -17 33
13
Seongnam FC
36 34 - 66 -32 26
Thăng hạng Play-off

So sánh

39Trận đấu39
37Ghi được50
44Thủng lưới37
0.95Bàn thắng mỗi trận1.28
13Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn18
22Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu