Asan Mugunghwa FC
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Suwon Bluewings

Asan Mugunghwa FC vs Suwon Bluewings

Tỷ số chung cuộc: Asan Mugunghwa FC 1-3 Suwon Bluewings tại K League 2, 27 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Asan Mugunghwa FC thắng 1, hòa 1, Suwon Bluewings thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
K League 2 · Vòng 31
Sân vận động
Yishunsin Stadium, Asan
Phong độ
LLWLL Asan Mugunghwa FC
DWWWW Suwon Bluewings
  1. 19' Kim Ju-Sung
  2. 28' 0-1 Matheus Serafim11m
  3. 38' Kim Seung-Ho
  4. HT0-1
  5. 48' Han Kyo-Won Kim Sung-hyun
  6. 53' Leo Andrade
  7. 55' Lee Hak-Min · Kim Jong-Suk 1-1
  8. 63' Hong Won-Jin
  9. 68' Denisson Silva Kim Seung-Ho
  10. 70' Lee Min-Hyuk Kim Ji-Hyun
  11. 70' Kang Seong-Jin Paulo Henrique
  12. 70' Park Ji-Won Matheus Serafim
  13. 74' S. Jung Kim Ju-Sung
  14. 81' Kim Hyun S. Ilyuchenko
  15. 90'+3 Choi Chi-Won Son Jun-Ho
  16. 90'+3 Park Se-Jik Kim Jong-Suk
  17. 90'+5 Choi Young-Jun Lee Gyu-Seong
  18. 90' 1-2 Kim Hyun · Lee Gyu-Seong
  19. 90' 1-3 Park Ji-Won · Lee Gyu-Seong
  20. FT1-3

Đội hình

Asan Mugunghwa FC HLV: Sung-Jae Bae
  1. 18Shin Song-Hoon
  2. 6Choi Hee-Won
  3. 13Kim Young-Nam
  4. 76Lee Ho-In
  5. 14Lee Hak-Min
  6. 28Son Jun-Ho ▼ 90'
  7. 10Kim Jong-Suk ▼ 90'
  8. 17Kim Ju-Sung ▼ 74'
  9. 97C. Lokolingoy
  10. 39Kim Sung-hyun ▼ 70'
  11. 22Kim Seung-Ho ▼ 68'

Dự bị 7

  1. 21Kim Jin-Young
  2. 12Choi Seong-Jin
  3. 27S. Jung ▲ 74'
  4. 8Choi Chi-Won ▲ 90'
  5. 24Park Se-Jik ▲ 90'
  6. 7Denisson Silva ▲ 68'
  7. 72Han Kyo-Won ▲ 48'
Suwon Bluewings HLV: Sung-Hwan Byun
  1. 1Kim Min-Jun
  2. 32Jeong Dong-yun
  3. 5Han Ho-gang
  4. 4Leo Andrade
  5. 23Lee Ki-Je
  6. 70Matheus Serafim ▼ 70'
  7. 14Hong Won-Jin
  8. 24Lee Gyu-Seong ▼ 90'
  9. 11Paulo Henrique ▼ 70'
  10. 9S. Ilyuchenko ▼ 81'
  11. 77Kim Ji-Hyun ▼ 70'

Dự bị 7

  1. 21Yang Hyung-Mo
  2. 2Jang Seok-Hwan
  3. 6Choi Young-Jun ▲ 90'
  4. 17Lee Min-Hyuk ▲ 70'
  5. 7Kim Hyun ▲ 81'
  6. 30Kang Seong-Jin ▲ 70'
  7. 91Park Ji-Won ▲ 70'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Incheon United FC
39 66 - 30 +36 78
2
Suwon Bluewings
39 76 - 50 +26 72
3
Bucheon FC 1995
39 59 - 49 +10 67
4
Seoul E-Land FC
39 64 - 43 +21 65
5
Seongnam FC
39 46 - 32 +14 64
6
Jeonnam Dragons
39 63 - 52 +11 62
7
Gimpo Citizen
39 48 - 37 +11 55
8
Busan I Park
39 47 - 46 +1 55
9
Asan Mugunghwa FC
39 51 - 47 +4 53
10
Hwaseong
39 36 - 50 -14 40
11
Gyeongnam FC
39 34 - 58 -24 40
12
Cheongju
39 30 - 62 -32 31
13
Cheonan City FC
39 41 - 70 -29 30
14
Ansan Greeners
39 25 - 60 -35 27
Thăng hạng Play-off

So sánh

40Trận đấu43
51Ghi được78
48Thủng lưới56
1.27Bàn thắng mỗi trận1.81
13Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn24
28Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu