Suwon Bluewings
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Asan Mugunghwa FC

Suwon Bluewings vs Asan Mugunghwa FC

Tỷ số chung cuộc: Suwon Bluewings 2-1 Asan Mugunghwa FC tại K League 2, 30 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Suwon Bluewings thắng 5, hòa 1, Asan Mugunghwa FC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
K League 2 · Vòng 37
Sân vận động
Yongin Mireu Stadium, Yongin
Phong độ
DWWWW Suwon Bluewings
LLWLL Asan Mugunghwa FC
  1. 21' Park Se-Jik
  2. 29' Kang Joon-Hyuck Kim Ju-Sung
  3. 40' 0-1 Park Dae-Hoon · Song Seung-Min
  4. HT0-1
  5. 46' Park Seung-Soo Son Suk-Yong
  6. 56' Kim Hyun Lee Kyu-Dong
  7. 57' Denisson Lee Eun-Bum
  8. 61' Lee Ki-Je · Kim Hyun 1-1
  9. 64' Lee Jong-Sung Kang Hyun-Muk
  10. 73' Bae Seo-Joon Paulo
  11. 73' Kim Sang-Jun F. Mulić
  12. 82' Choi Chi-Won Park Se-Jik
  13. 82' Kang Min-Geu Park Dae-Hoon
  14. 90'+7 Kim Sang-Jun · Lee Jong-Sung 2-1
  15. FT2-1

Đội hình

Suwon Bluewings HLV: Byun Sung-Hwan
  1. 21Yang Hyung-Mo
  2. 23Lee Ki-Je
  3. 5Han Ho-Gang
  4. 27Lee Si-Young
  5. 20Jo Yun-Seong
  6. 14Hong Won-Jin
  7. 10Kang Hyun-Muk ▼ 64'
  8. 32Lee Kyu-Dong ▼ 56'
  9. 9F. Mulić ▼ 73'
  10. 11Paulo ▼ 73'
  11. 99Son Suk-Yong ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 47Park Seung-Soo ▲ 46'
  2. 7Kim Hyun ▲ 56'
  3. 16Lee Jong-Sung ▲ 64'
  4. 6Bae Seo-Joon ▲ 73'
  5. 22Kim Sang-Jun ▲ 73'
  6. 2Jang Suk-Hwan
  7. 34Park Ji-Min
Asan Mugunghwa FC HLV: Kim Hyun-Seok
  1. 18Shin Song-Hun
  2. 14Lee Hak-Min
  3. 6Choi Hee-Won
  4. 21Kim Seung-Ho
  5. 17Kim Ju-Sung ▼ 29'
  6. 24Park Se-Jik ▼ 82'
  7. 5Hwang Ki-Wook
  8. 47Lee Eun-Bum ▼ 57'
  9. 11Juninho Rocha
  10. 16Song Seung-Min
  11. 22Park Dae-Hoon ▼ 82'

Dự bị 7

  1. 99Kang Joon-Hyuck ▲ 29'
  2. 7Denisson ▲ 57'
  3. 8Choi Chi-Won ▲ 82'
  4. 9Kang Min-Geu ▲ 82'
  5. 1Park Han-Keun
  6. 3Jang Jun-Young
  7. 15J. Monreal

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Anyang
36 51 - 36 +15 63
2
Asan Mugunghwa FC
36 60 - 44 +16 60
3
Seoul E-Land FC
36 62 - 45 +17 58
4
Jeonnam Dragons
36 61 - 50 +11 57
5
Busan I Park
36 55 - 45 +10 56
6
Suwon Bluewings
36 46 - 35 +11 56
7
Gimpo Citizen
36 43 - 41 +2 54
8
Bucheon FC 1995
36 44 - 45 -1 49
9
Cheonan City FC
36 48 - 57 -9 43
10
Cheongju
36 32 - 42 -10 40
11
Ansan Greeners
36 35 - 48 -13 37
12
Gyeongnam FC
36 45 - 62 -17 33
13
Seongnam FC
36 34 - 66 -32 26
Thăng hạng Play-off

So sánh

39Trận đấu39
50Ghi được65
37Thủng lưới51
1.28Bàn thắng mỗi trận1.67
9Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn23
37Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu