Asan Mugunghwa FC vs Suwon Bluewings
Tỷ số chung cuộc: Asan Mugunghwa FC 1-0 Suwon Bluewings tại K League 2, 21 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Asan Mugunghwa FC thắng 1, hòa 1, Suwon Bluewings thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- K League 2 · Vòng 14
- Sân vận động
- Yishunsin Stadium, Asan
- Phong độ
- LLWLL Asan Mugunghwa FC
- DWWWW Suwon Bluewings
- 35' Kim Jong-Suk
- 35' K. Kozuka
- 45'+3 Kaina
- HT0-0
- 46' ▲ Juninho Rocha ▼ Kainã
- 46' ▲ Choi Chi-Won ▼ Chung Ma-Ho
- 53' ▲ Yu Je-Ho ▼ Jeon Jin-Woo
- 65' ▲ Myung Jun-Jae ▼ Kim Ju-Chan
- 65' ▲ Son Suk-Yong ▼ F. Mulić
- 72' ▲ Park Jong-Min ▼ Park Byung-Hyun
- 77' ▲ Kim Su-An ▼ Juninho Rocha
- 81' ▲ Park Dae-Hoon ▼ Kim Seung-Ho
- 84' Lee Eun-Bum
- 85' Jeon Jin-Woo
- 86' Lee Jong-Sung
- 89' ▲ Kim Sang-Jun ▼ Lee Jong-Sung
- 90'+4 Hwang Ki-Wook 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 18Shin Song-Hun
- 88Park Byung-Hyun ▼ 72'
- 6Choi Hee-Won
- 21Kim Seung-Ho ▼ 81'
- 5Hwang Ki-Wook
- 47Lee Eun-Bum
- 99Kang Joon-Hyuck
- 77Chung Ma-Ho ▼ 46'
- 10Kim Jong-Suk
- 20Kainã ▼ 46'
- 9Kang Min-Geu
Dự bị 7
- 11Juninho Rocha ▲ 46'
- 8Choi Chi-Won ▲ 46'
- 2Park Jong-Min ▲ 72'
- 29Kim Su-An ▲ 77'
- 22Park Dae-Hoon ▲ 81'
- 1Park Han-Keun
- 14Lee Hak-Min
- 21Yang Hyung-Mo
- 3Jang Ho-Ik
- 27Lee Si-Young
- 20Jo Yun-Seong
- 16Lee Jong-Sung ▼ 89'
- 14K. Kozuka
- 11A. Toungara
- 9F. Mulić ▼ 65'
- 10Jeon Jin-Woo ▼ 53'
- 29Lee Sang-Min
- 37Kim Ju-Chan ▼ 65'
Dự bị 7
- 6Yu Je-Ho ▲ 53'
- 36Myung Jun-Jae ▲ 65'
- 99Son Suk-Yong ▲ 65'
- 22Kim Sang-Jun ▲ 89'
- 1Cho Sung-Hoon
- 77Son Ho-Jun
- 7Kim Hyun
Thống kê
03
21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 51 - 36 | +15 | 63 | |
| 2 | 36 | 60 - 44 | +16 | 60 | |
| 3 | 36 | 62 - 45 | +17 | 58 | |
| 4 | 36 | 61 - 50 | +11 | 57 | |
| 5 | 36 | 55 - 45 | +10 | 56 | |
| 6 | 36 | 46 - 35 | +11 | 56 | |
| 7 | 36 | 43 - 41 | +2 | 54 | |
| 8 | 36 | 44 - 45 | -1 | 49 | |
| 9 | 36 | 48 - 57 | -9 | 43 | |
| 10 | 36 | 32 - 42 | -10 | 40 | |
| 11 | 36 | 35 - 48 | -13 | 37 | |
| 12 | 36 | 45 - 62 | -17 | 33 | |
| 13 | 36 | 34 - 66 | -32 | 26 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
39Trận đấu39
65Ghi được50
51Thủng lưới37
1.67Bàn thắng mỗi trận1.28
11Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn18
43Hiệp hai37