Asan Mugunghwa FC
2 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Suwon Bluewings

Asan Mugunghwa FC vs Suwon Bluewings

Tỷ số chung cuộc: Asan Mugunghwa FC 2-3 Suwon Bluewings tại K League 2, 5 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Asan Mugunghwa FC thắng 1, hòa 1, Suwon Bluewings thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
K League 2 · Vòng 19
Sân vận động
Yishunsin Stadium, Asan
Phong độ
LLWLL Asan Mugunghwa FC
DWWWW Suwon Bluewings
  1. 34' 0-1 Matheus Serafim · Kim Ji-ho
  2. 36' Kim Ji-Hyun Kim Ji-ho
  3. 41' J. Park
  4. 43' Han Kyo-Won A. Bergmark-Wiberg
  5. 44' 0-2 Lee Min-Hyuk
  6. HT0-2
  7. 46' Denisson Silva M. Chung
  8. 48' Kim Jong-Min · Son Jun-Ho 1-2
  9. 58' Goal Disallowed
  10. 66' Hong Won-Jin Lee Min-Hyuk
  11. 66' Bruno Costa Matheus Serafim
  12. 68' Kim Jong-Min · Son Jun-Ho 2-2
  13. 73' Hong Won-Jin
  14. 74' Kim Ji-Hyun
  15. 78' Kang Hyun-Muk Paulo Henrique
  16. 78' Lee Geon-hee Jeong Dong-yun
  17. 79' I. Baek Lee Hak-Min
  18. 81' 2-3 Bruno Costa · S. Ilyuchenko
  19. 89' Kim Ji-Hyun
  20. 90'+4 Kim Jong-Min
  21. 90'+9 Kim Jong-Suk Son Jun-Ho
  22. FT2-3

Đội hình

Asan Mugunghwa FC HLV: Sung-Jae Bae
  1. 18Shin Song-Hoon
  2. 25J. Park
  3. 5J. Byun
  4. 14Lee Hak-Min ▼ 79'
  5. 13Kim Young-Nam
  6. 6Choi Hee-Won
  7. 11A. Bergmark-Wiberg ▼ 43'
  8. 28Son Jun-Ho ▼ 90'
  9. 77M. Chung ▼ 46'
  10. 22Kim Seung-Ho ▼ 36'
  11. 9Kim Jong-Min

Dự bị 7

  1. 3I. Baek ▲ 79'
  2. 72Han Kyo-Won ▲ 43'
  3. 20Jo Ju-yeong
  4. 21Kim Jin-Young
  5. 10Kim Jong-Suk ▲ 90'
  6. 45M. Sato
  7. 7Denisson Silva ▲ 46'
Suwon Bluewings HLV: Sung-Hwan Byun
  1. 21Yang Hyung-Mo
  2. 32Jeong Dong-yun ▼ 78'
  3. 23Lee Ki-Je
  4. 11Paulo Henrique ▼ 78'
  5. 12Kwon Wan-Kyu
  6. 90Hwang Seok-Ho
  7. 24Lee Gyu-Seong
  8. 17Lee Min-Hyuk ▼ 66'
  9. 9S. Ilyuchenko
  10. 70Matheus Serafim ▼ 66'
  11. 71Kim Ji-ho ▼ 36'

Dự bị 7

  1. 14Hong Won-Jin ▲ 66'
  2. 10Kang Hyun-Muk ▲ 78'
  3. 77Kim Ji-Hyun ▲ 36'
  4. 1Kim Min-Jun
  5. 19Lee Geon-hee ▲ 78'
  6. 74Bruno Costa ▲ 66'
  7. 4Leo Andrade

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Incheon United FC
39 66 - 30 +36 78
2
Suwon Bluewings
39 76 - 50 +26 72
3
Bucheon FC 1995
39 59 - 49 +10 67
4
Seoul E-Land FC
39 64 - 43 +21 65
5
Seongnam FC
39 46 - 32 +14 64
6
Jeonnam Dragons
39 63 - 52 +11 62
7
Gimpo Citizen
39 48 - 37 +11 55
8
Busan I Park
39 47 - 46 +1 55
9
Asan Mugunghwa FC
39 51 - 47 +4 53
10
Hwaseong
39 36 - 50 -14 40
11
Gyeongnam FC
39 34 - 58 -24 40
12
Cheongju
39 30 - 62 -32 31
13
Cheonan City FC
39 41 - 70 -29 30
14
Ansan Greeners
39 25 - 60 -35 27
Thăng hạng Play-off

So sánh

40Trận đấu43
51Ghi được78
48Thủng lưới56
1.27Bàn thắng mỗi trận1.81
13Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn24
28Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu