Daejeon Hana Citizen
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Bucheon FC 1995

Daejeon Hana Citizen vs Bucheon FC 1995

Tỷ số chung cuộc: Daejeon Hana Citizen 1-1 Bucheon FC 1995 tại K League 2, 3 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Daejeon Hana Citizen thắng 5, hòa 1, Bucheon FC 1995 thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
K League 2 · Vòng 32
Sân vận động
Daejeon World Cup Stadium, Daejeon
Trọng tài
Seo Dong-Jin
Phong độ
LWWDW Daejeon Hana Citizen
LDLLD Bucheon FC 1995
  1. 19' 0-1 Lee Si-Heon · Cho Hyun-Taek
  2. 34' Kim Min-Duk
  3. 45'+1 Kim Jeung-Ho
  4. 45'+2 Kim Seung-Sub
  5. HT0-1
  6. 46' M. Ishida I. Alibaev
  7. 52' Song Hong-Min Oh Jae-Hyeok
  8. 63' Lee Hyeon-Sik Kong Min-Hyun
  9. 73' Bruno Baio Kim Seung-Sub
  10. 77' Jang Hyun-Soo Lee Si-Heon
  11. 81' Choi Cheol-Won
  12. 84' Crislan Cho Hyun-Taek
  13. 90'+4 Cho Soo-Chul
  14. 90'+9 Han Ji-Ho
  15. 90'+5 M. Ishida11m 1-1
  16. FT1-1

Đội hình

Daejeon Hana Citizen HLV: Lee Min-Sung
  1. 1Kim Dong-Jun
  2. 2Seo Young-Jae
  3. 3Kim Min-Deok
  4. 4Lee Ji-Sol
  5. 27Lee Jong-Hyeon
  6. 6I. Alibaev ▼ 46'
  7. 10Lee Jin-Hyun
  8. 15Park Jin-Sub
  9. 81Kong Min-Hyun ▼ 63'
  10. 20Park In-Hyeok
  11. 11Kim Seung-Sub ▼ 73'

Dự bị 7

  1. 7M. Ishida ▲ 46'
  2. 17Lee Hyeon-Sik ▲ 63'
  3. 9Bruno Baio ▲ 73'
  4. 16Won Ki-Jong
  5. 19Park Ju-Won
  6. 26Shin Sang-Eun
  7. 33Lee Woong-Hee
Bucheon FC 1995 HLV: Lee Young-Min
  1. 81Choe Cheol-Won
  2. 20Kim Jeung-Ho
  3. 14Cho Soo-Chul
  4. 13An Tae-Hyun
  5. 27Park Chang-Jun
  6. 25Lee Si-Heon ▼ 77'
  7. 77Oh Jae-Hyeok ▼ 52'
  8. 26Cho Hyun-Taek ▼ 84'
  9. 3Kang Ui-Bin
  10. 5Kim Gang-San
  11. 22Han Ji-Ho

Dự bị 7

  1. 6Song Hong-Min ▲ 52'
  2. 11Jang Hyun-Soo ▲ 77'
  3. 9Crislan ▲ 84'
  4. 4Park Tae-Hong
  5. 80Choi Jae-Young
  6. 8Park Ha-Bean
  7. 21Lee Juh-Yun

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Gimcheon Sangmu
36 60 - 34 +26 71
2
FC Anyang
36 51 - 37 +14 62
3
Daejeon Hana Citizen
36 53 - 48 +5 58
4
Jeonnam Dragons
36 38 - 33 +5 52
5
Busan I Park
36 46 - 56 -10 45
6
Gyeongnam FC
36 40 - 45 -5 43
7
Ansan Greeners
36 37 - 49 -12 43
8
Asan Mugunghwa FC
36 38 - 41 -3 41
9
Seoul E-Land FC
36 40 - 39 +1 37
10
Bucheon FC 1995
36 32 - 53 -21 37
Thăng hạng Play-off

So sánh

42Trận đấu38
63Ghi được36
56Thủng lưới55
1.5Bàn thắng mỗi trận0.95
9Giữ sạch lưới8
25Trên 2.5 bàn15
35Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu