Bucheon FC 1995
0 : 5
FT · Hiệp một 0:2
·
Daejeon Hana Citizen

Bucheon FC 1995 vs Daejeon Hana Citizen

Tỷ số chung cuộc: Bucheon FC 1995 0-5 Daejeon Hana Citizen tại K League 1, 5 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bucheon FC 1995 thắng 4, hòa 1, Daejeon Hana Citizen thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
K League 1 · Vòng 27
Sân vận động
Bucheon Stadium, Bucheon
Trọng tài
Jong-Hyeok Kim, South Korea
Phong độ
LDLLD Bucheon FC 1995
WLWWD Daejeon Hana Citizen
  1. 23' 0-1 M. Ishida · Diogo Oliveira
  2. 26' Soon-min Lee
  3. 38' 0-2 Diogo Oliveira11m
  4. HT0-2
  5. 46' Jeong Ho-Jin Baek Dong-Gyu
  6. 46' Kim Seung-Bin Thiaguinho Santos
  7. 48' 0-3 Jeong Jae-Hee · M. Ishida
  8. 57' S. Ye-Geon Kim Jong-Woo
  9. 61' H. Lee Victor Bobsin
  10. 76' Kim Jun-Beom M. Ishida
  11. 76' G. Ludwigson Seo Jin-Su
  12. 78' 0-4 Cho Sung-Gwon · Lee Myung-Jae
  13. 79' Kim Min-Jun Rodrigo Bassani
  14. 79' Lee Eui-Hyeong Gustavo Nescau
  15. 81' Lee Eui-Hyeong
  16. 82' 0-5 Jeong Jae-Hee · Kim Jun-Beom
  17. 83' Park Byung-chan Diogo Oliveira
  18. 83' Joo Min-Kyu Jeong Jae-Hee
  19. 90'+2 Sang-jun Kim
  20. FT0-5

Đội hình

Bucheon FC 1995 Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Ou-Ghu Kwon
  1. 1H. Kim 5.5
  2. 3Patrick William 5.5
  3. 29Baek Dong-Gyu ▼ 46' 5.2
  4. 20Hong Sung-Wook 5.1
  5. 7Thiaguinho Santos ▼ 46' 5.4
  6. 16Kim Sang-Jun 5.6
  7. 14Kim Jong-Woo ▼ 57' 6.2
  8. 25Yeo Bong-Hun 5.8
  9. 10Rodrigo Bassani ▼ 79' 6.7
  10. 99Gustavo Nescau ▼ 79' 6.3
  11. 11Galego 6.3

Dự bị 9

  1. 31Lee Sang-hyeon
  2. 2Kim Jong-Min
  3. 6Jeong Ho-Jin ▲ 46' 5.7
  4. 66Yu Seung-Hyun
  5. 4S. Ye-Geon ▲ 57'
  6. 8Yoon Bit-Garam
  7. 71Kim Seung-Bin ▲ 46' 5.9
  8. 13Kim Min-Jun ▲ 79' 6.0
  9. 18Lee Eui-Hyeong ▲ 79' 6.1
Daejeon Hana Citizen Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Sun-Hong Hwang
  1. 1Lee Chang-Geun 0
  2. 6Kang Yun-Sung 0
  3. 4Cho Sung-Gwon 7.7
  4. 98A. Krivotsyuk 0
  5. 16Lee Myung-Jae 7.2
  6. 44Lee Soon-Min 6.3
  7. 7M. Ishida ▼ 76' 7.9
  8. 8Victor Bobsin ▼ 61' 7.2
  9. 27Jeong Jae-Hee ⚽2 ▼ 83' 7.9
  10. 9Diogo Oliveira ▼ 83' 6.9
  11. 19Seo Jin-Su ▼ 76' 0

Dự bị 9

  1. 31Kim Min-Soo
  2. 2K. Park
  3. 45Ha Chang-Rae
  4. 14Kim Jun-Beom ▲ 76' 6.8
  5. 20H. Lee ▲ 61' 6.8
  6. 41Park Byung-chan ▲ 83' 6.4
  7. 10Joo Min-Kyu ▲ 83' 6.5
  8. 17G. Ludwigson ▲ 76' 7.1
  9. 99Yu Kang-Hyun

Thống kê

024
510
46%Kiểm soát bóng54%
17Dứt điểm14
5Trúng đích7
7Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn5
4Phạt góc5
3Việt vị1
12Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua5
363Chuyền bóng366
279Chuyền chính xác280

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Seoul
29 55 - 23 +32 62
2
Ulsan HD FC
29 44 - 38 +6 47
3
Jeonbuk Motors
29 36 - 26 +10 43
4
Jeju United FC
29 34 - 29 +5 43
5
Gangwon FC
28 36 - 27 +9 42
6
Daejeon Hana Citizen
29 45 - 36 +9 39
7
Incheon United FC
28 35 - 32 +3 37
8
Pohang Steelers
29 26 - 33 -7 37
9
FC Anyang
29 36 - 46 -10 35
10
Bucheon FC 1995
29 31 - 38 -7 32
11
Câu lạc bộ bóng đá Gimcheon Sangmu
29 28 - 36 -8 30
12
Gwangju FC
29 19 - 61 -42 14
K League 1 (Championship Group) K League 1 (Relegation Group)

So sánh

15Trận đấu14
21Ghi được29
21Thủng lưới20
1.4Bàn thắng mỗi trận2.07
5Giữ sạch lưới5
9Trên 2.5 bàn11
11Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu