Gangwon FC
4 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
FC Anyang

Gangwon FC vs FC Anyang

Tỷ số chung cuộc: Gangwon FC 4-1 FC Anyang tại K League 2, 29 tháng 5, 2016. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Gangwon FC thắng 4, hòa 2, FC Anyang thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
K League 2 · Vòng 13
Phong độ
DDWDD Gangwon FC
WDLLD FC Anyang
  1. 34' Young-Hoon Choi Seul-Ki Lee
  2. 39' Matheus Alves 1-0
  3. 41' Seung-Yong Jung 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' Yoon-Ho Kim Jong-Hwan Baek
  6. 55' Jae-Hee Jung Dae-Han Kim
  7. 56' Jin-Ho Choi Min-Sung Ko
  8. 59' Jin-Ho Choi 3-0
  9. 61' Young-Sung Shim Matheus Alves
  10. 73' Min-Gyoon Kim Seung-Il Park
  11. 84' Seung-Beom Oh 4-0
  12. 87' 4-1 Min-Gyoon Kim
  13. FT4-1

Đội hình

Gangwon FC HLV: Yun-Kyum Choi
  1. 1Yoo-Geol Song
  2. 6Hyun-Sik Ahn
  3. 33Han-Saem Lee
  4. 4Seung-Beom Oh
  5. 77Jong-Hwan Baek ▼ 46'
  6. 99Hyuk-Jin Jang
  7. 24Min-Sung Ko ▼ 56'
  8. 11Bo-Min Seo
  9. 16Suk-Jong Han
  10. 22Seung-Yong Jung
  11. 23Matheus Alves ▼ 61'

Dự bị 7

  1. 13Yoon-Ho Kim ▲ 46'
  2. 10Jin-Ho Choi ▲ 56'
  3. 17Young-Sung Shim ▲ 61'
  4. 3Woo-Jae Choi
  5. 18Seok-Min Ham
  6. 26Yo-Han Park
  7. 40Won-Gyun Kim
FC Anyang HLV: Young-Min Lee
  1. 21Pil-Soo Choi
  2. 4Sang-Woo Lee ▼ 34'
  3. 33Jae-Eok Lee
  4. 3Se-Hee Ahn
  5. 2Gwang-Hoon Chae
  6. 10Seul-Ki Lee ▼ 34'
  7. 8Yong-Deok Seo
  8. 26Tae-Hyeon Lee
  9. 11Jairo Silva
  10. 17Seung-Il Park ▼ 73'
  11. 18Dae-Han Kim ▼ 55'

Dự bị 7

  1. 24Young-Hoon Choi ▲ 34'
  2. 27Jae-Hee Jung ▲ 55'
  3. 7Min-Gyoon Kim ▲ 73'
  4. 13Jae-Woo Baek
  5. 15Tae-Ho Kim
  6. 23Young-Do Kim ▲ 46'
  7. 25Ji-Hoon Nam

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Asan Mugunghwa FC
40 57 - 55 +2 70
2
Daegu FC
40 53 - 36 +17 70
3
Bucheon FC 1995
40 49 - 33 +16 67
4
Gangwon FC
40 50 - 33 +17 66
5
Busan I Park
40 52 - 39 +13 64
6
Seoul E-Land FC
40 47 - 35 +12 64
7
Daejeon Hana Citizen
40 56 - 52 +4 55
8
Gyeongnam FC
40 61 - 58 +3 50
9
FC Anyang
40 40 - 53 -13 46
10
Chungju Hummel
40 42 - 62 -20 29
11
Goyang Zaicro FC
40 21 - 72 -51 16

So sánh

42Trận đấu40
53Ghi được40
34Thủng lưới53
1.26Bàn thắng mỗi trận1
19Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn16
33Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu