FC Anyang vs Gangwon FC
Tỷ số chung cuộc: FC Anyang 2-1 Gangwon FC tại K League 1, 26 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FC Anyang thắng 3, hòa 2, Gangwon FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- K League 1 · Vòng 20
- Sân vận động
- Anyang Stadium, Anyang
- Phong độ
- WDLLD FC Anyang
- DDWDD Gangwon FC
- 3' Choi Geon-Joo · I. Jukic 1-0
- 36' Breno Herculano · I. Jukic 2-0
- 45'+12 Kyung-won Kwon
- HT2-0
- 51' Chang-yong Lee
- 53' ▲ A. Hleihel ▼ Kim Gun-Hee
- 62' ▲ Blaise Tsague ▼ Choi Geon-Joo
- 69' ▲ Lee Seung-Won ▼ Seo Min-Woo
- 70' ▲ Hong Chul ▼ Song Jun-Seok
- 70' ▲ J. Sekidika ▼ Choe Byeong-Chan
- 77' ▲ J. Kim ▼ I. Jukic
- 77' ▲ Choe Gyu-hyeon ▼ Kim Jung-Hyun
- 77' ▲ Moon Seong-Woo ▼ Breno Herculano
- 79' ▲ Park Sang-Hyeok ▼ Goh Young-Jun
- 90'+1 ▲ Kim Young-Chan ▼ Kim Dong-Jin
- 90' 2-1 A. Hleihel · Kim Dae-Won
- FT2-1
Đội hình
- 23Kim Jeong-Hoon
- 17Kang Ji-hun
- 4Lee Chang-Yong
- 21Kwon Kyung-Won
- 22Kim Dong-Jin ▼ 90'
- 7Matheus Oliveira
- 8Kim Jung-Hyun ▼ 77'
- 18B. Knezevic
- 27Choi Geon-Joo ▼ 62'
- 9Breno Herculano ▼ 77'
- 10I. Jukic ▼ 77'
Dự bị 9
- 31Kim Da-Sol
- 5Kim Young-Chan ▲ 90'
- 25J. Kim ▲ 77'
- 16Choe Gyu-hyeon ▲ 77'
- 24Kim Bo-Kyung
- 26Lee Jin-Yong
- 14Moon Seong-Woo ▲ 77'
- 70H. Oh
- 28Blaise Tsague ▲ 62'
- 1Park Cheong-Hyo
- 99Kang Joon-Hyuck
- 47Shin Min-Ha
- 13Lee Gi-Hyuk
- 34Song Jun-Seok ▼ 70'
- 97Lee You-Hyeon
- 4Seo Min-Woo ▼ 69'
- 11Goh Young-Jun ▼ 79'
- 96Choe Byeong-Chan ▼ 70'
- 9Kim Gun-Hee ▼ 53'
- 7Kim Dae-Won
Dự bị 9
- 31J. Hong
- 24H. Park
- 33Hong Chul ▲ 70'
- 27Kim Do-Hyun
- 70J. Sekidika ▲ 70'
- 6Kim Dong-Hyun
- 8Lee Seung-Won ▲ 69'
- 19Park Sang-Hyeok ▲ 79'
- 77A. Hleihel ▲ 53'
Thống kê
02
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 55 - 23 | +32 | 62 | |
| 2 | 29 | 44 - 38 | +6 | 47 | |
| 3 | 29 | 36 - 26 | +10 | 43 | |
| 4 | 29 | 34 - 29 | +5 | 43 | |
| 5 | 27 | 34 - 25 | +9 | 41 | |
| 6 | 29 | 45 - 36 | +9 | 39 | |
| 7 | 28 | 35 - 32 | +3 | 37 | |
| 8 | 29 | 26 - 33 | -7 | 37 | |
| 9 | 28 | 35 - 45 | -10 | 34 | |
| 10 | 29 | 31 - 38 | -7 | 32 | |
| 11 | 28 | 26 - 34 | -8 | 29 | |
| 12 | 28 | 18 - 60 | -42 | 13 |
K League 1 (Championship Group) K League 1 (Relegation Group)
So sánh
15Trận đấu15
20Ghi được16
29Thủng lưới19
1.33Bàn thắng mỗi trận1.07
1Giữ sạch lưới5
10Trên 2.5 bàn8
11Hiệp hai9