FC Anyang vs Gangwon FC
Tỷ số chung cuộc: FC Anyang 2-0 Gangwon FC tại K League 1, 6 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FC Anyang thắng 3, hòa 2, Gangwon FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- K League 1 · Vòng 7
- Sân vận động
- Anyang Stadium, Anyang
- Phong độ
- LWDLL FC Anyang
- LDDWD Gangwon FC
- 43' Chang-yong Lee
- HT0-0
- 52' ▲ Song Jun-Seok ▼ Kim Dong-Hyun
- 61' ▲ Kim Jung-Hyun ▼ Eduardo
- 61' ▲ Choe Gyu-hyeon ▼ Chae Hyun-woo
- 61' ▲ Bruno Mota ▼ Kim Un
- 73' ▲ Lee Ji-Ho ▼ Kim Gyeong-Min
- 76' Sang-heon Lee
- 81' ▲ Yago Cesar ▼ Ju Hyun-Woo
- 84' Choe Gyu-hyeon 1-0
- 88' ▲ H. Park ▼ Goo Bon-Cheul
- 88' ▲ F. Kovacevic ▼ Lee Sang-Heon
- 90'+2 ▲ J. h. Kim ▼ Matheus Oliveira
- 90' T. Oude Kotte 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 41Hwang Byeong-Keun
- 32Lee Tae-Hee
- 4Lee Chang-Yong
- 55T. Oude Kotte
- 99Ju Hyun-Woo ▼ 81'
- 6Park Jong-Hyeon
- 37Ri Yong-jik
- 71Chae Hyun-woo ▼ 61'
- 7Matheus Oliveira ▼ 90'
- 21Eduardo ▼ 61'
- 19Kim Un ▼ 61'
Dự bị 9
- 88Kim Sung-Dong
- 3J. h. Kim ▲ 90'
- 5Kim Young-Chan
- 17Kang Ji-Hoon
- 8Kim Jung-Hyun ▲ 61'
- 16Choe Gyu-hyeon ▲ 61'
- 24Kim Bo-Kyung
- 9Bruno Mota ▲ 61'
- 10Yago Cesar ▲ 81'
- 1Lee Gwang-Yeon
- 99Kang Joon-Hyuck
- 47Shin Min-Ha
- 23M. Tuci
- 13Lee Gi-Hyuk
- 19Kim Gyeong-Min ▼ 73'
- 18Kim Kang-Guk
- 6Kim Dong-Hyun ▼ 52'
- 70Goo Bon-Cheul ▼ 88'
- 10Vitor Gabriel
- 22Lee Sang-Heon ▼ 88'
Dự bị 9
- 71Cho Min-Kyu
- 24H. Park ▲ 88'
- 34Song Jun-Seok ▲ 52'
- 14Kim Dae-Woo
- 39Lee Ji-Ho ▲ 73'
- 96Choe Byeong-Chan
- 45R. Balde
- 9F. Kovacevic ▲ 88'
- 27Kim Do-Hyun ▲ 61'
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 57 - 27 | +30 | 71 | |
| 3 | 38 | 59 - 45 | +14 | 61 | |
| 3 | 33 | 48 - 41 | +7 | 55 | |
| 4 | 38 | 41 - 46 | -5 | 56 | |
| 6 | 38 | 50 - 52 | -2 | 49 | |
| 6 | 33 | 32 - 36 | -4 | 44 | |
| 7 | 33 | 42 - 41 | +1 | 42 | |
| 8 | 33 | 34 - 40 | -6 | 42 | |
| 9 | 33 | 39 - 43 | -4 | 40 | |
| 10 | 33 | 48 - 53 | -5 | 38 | |
| 11 | 33 | 35 - 47 | -12 | 32 | |
| 12 | 33 | 41 - 62 | -21 | 27 |
Champions League 2 Relegation Round
So sánh
40Trận đấu59
51Ghi được57
49Thủng lưới71
1.27Bàn thắng mỗi trận0.97
7Giữ sạch lưới19
22Trên 2.5 bàn26
29Hiệp hai34