FC Anyang vs Gangwon FC
Tỷ số chung cuộc: FC Anyang 0-3 Gangwon FC tại K League 1, 6 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FC Anyang thắng 3, hòa 2, Gangwon FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- K League 1 · Vòng 27
- Sân vận động
- Anyang Stadium, Anyang
- Trọng tài
- Byungjin Park, South Korea
- Phong độ
- WDLLD FC Anyang
- DDWDD Gangwon FC
- 20' 0-1 Abdelkarim Chaouche · Kim Dong-hyeon
- 45' ▲ Choi Geon-joo ▼ Chae Hyun-woo
- 45' ▲ Jae-hyeon Kim ▼ Kim Dong-Jin
- 45' ▲ Branislav Knezevic ▼ Kim Jung-Hyun
- HT0-1
- 55' 0-2 Kim Gun-hee · Mo Jae-hyeon
- 59' 0-3 Mo Jae-hyeon
- 59' ▲ Blaise tsague ▼ Kim Un
- 68' Airton
- 76' ▲ Moon Seong-Woo ▼ Matheus Oliveira
- 90'+2 ▲ Cho Won-woo ▼ Mo Jae-hyeon
- 90'+2 ▲ Park Sang-Hyeok ▼ Kim Gun-hee
- 90'+2 ▲ Abdallah Hleihel ▼ Jesse Sekidika
- 90'+8 ▲ Eun-Seok Ko ▼ Seo Min-woo
- 90'+8 ▲ Jung Seung-bin ▼ Kang Joon-Hyuck
- FT0-3
Đội hình
- 23Kim Jeong-Hoon 0
- 99Ju Hyun-Woo 0
- 4Lee Chang-Yong 0
- 21Kwon Kyung-Won 0
- 22Kim Dong-Jin ▼ 45' 0
- 7Matheus Oliveira ▼ 76' 0
- 8Kim Jung-Hyun ▼ 45' 0
- 33D. Bakker 0
- 71Chae Hyun-woo ▼ 45' 0
- 19Kim Un ▼ 59' 0
- 11Airton Moises 0
Dự bị 9
- 5Kim Young-Chan
- 14Moon Seong-Woo ▲ 76' 0
- 17Kang Ji-hun
- 18B. Knezevic ▲ 45' 0
- 24Kim Bo-Kyung
- 25J. Kim ▲ 45' 0
- 27Choi Geon-Joo ▲ 45' 0
- 28Blaise Tsague ▲ 59' 0
- 31Kim Da-Sol
- 1Park Cheong-Hyo 0
- 24H. Park 0
- 4Seo Min-Woo ▼ 90' 0
- 5A. Mammar Chaouche ⚽ 0
- 99Kang Joon-Hyuck ▼ 90' 0
- 10Mo Jae-Hyeon ⚽ ⇢ ▼ 90' 0
- 6Kim Dong-Hyun ⇢ ▼ 45' 0
- 97Lee You-Hyeon 0
- 27Kim Do-Hyun ▼ 45' 0
- 9Kim Gun-Hee ⚽ ▼ 90' 0
- 70J. Sekidika ▼ 90' 0
Dự bị 9
- 3Jeong Seung-Bin ▲ 90' 0
- 7Kim Dae-Won
- 16Kim Tae-Hwan
- 19Park Sang-Hyeok ▲ 90' 0
- 26W. Cho 0
- 38E. Ko ▲ 90' 0
- 51Cho Min-Kyu
- 71Kang Seong-yun
- 77A. Hleihel ▲ 90' 0
Thống kê
00⚑4
⚑200
55%Kiểm soát bóng45%
4Dứt điểm12
0Trúng đích4
4Chệch đích8
0Bị chặn0
4Phạt góc2
0Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 55 - 23 | +32 | 62 | |
| 2 | 29 | 44 - 38 | +6 | 47 | |
| 3 | 29 | 36 - 26 | +10 | 43 | |
| 4 | 29 | 34 - 29 | +5 | 43 | |
| 5 | 28 | 36 - 27 | +9 | 42 | |
| 6 | 29 | 45 - 36 | +9 | 39 | |
| 7 | 28 | 35 - 32 | +3 | 37 | |
| 8 | 29 | 26 - 33 | -7 | 37 | |
| 9 | 29 | 36 - 46 | -10 | 35 | |
| 10 | 29 | 31 - 38 | -7 | 32 | |
| 11 | 29 | 28 - 36 | -8 | 30 | |
| 12 | 29 | 19 - 61 | -42 | 14 |
K League 1 (Championship Group) K League 1 (Relegation Group)
So sánh
15Trận đấu15
20Ghi được16
29Thủng lưới19
1.33Bàn thắng mỗi trận1.07
1Giữ sạch lưới5
10Trên 2.5 bàn8
11Hiệp hai9