FC Anyang vs Daejeon Hana Citizen
Tỷ số chung cuộc: FC Anyang 3-2 Daejeon Hana Citizen tại K League 1, 24 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Anyang thắng 2, hòa 3, Daejeon Hana Citizen thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- K League 1 · Vòng 27
- Sân vận động
- Anyang Stadium, Anyang
- Phong độ
- LWDLL FC Anyang
- WWLWW Daejeon Hana Citizen
- 1' 0-1 Joao Victor
- 36' Chang-rae Ha
- 45' Yago Cesar 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ Matheus Oliveira ▼ Moon Seong-Woo
- 46' ▲ Kim Jung-Hyun ▼ K. Han
- 59' ▲ Lee Soon-Min ▼ Kim Han-Seo
- 59' ▲ Kim Hyeon-Ug ▼ Jeong Jae-Hee
- 59' ▲ Kim Jun-Beom ▼ M. Ishida
- 59' 1-2 Yu Kang-Hyun · Lee Myung-Jae
- 62' Yeong-chan Kim
- 63' ▲ Park Jeong-hun ▼ Kim Bo-Kyung
- 72' Chang-rae Ha
- 72' Chang-rae Ha
- 74' ▲ Lim Jong-Eun ▼ Joao Victor
- 75' Matheus Oliveira 2-2
- 76' ▲ I. Jukic ▼ Yago Cesar
- 87' ▲ Kim Un ▼ Bruno Mota
- 88' ▲ Lee Jun-Gyu ▼ Kim Bong-Soo
- 90'+3 Dong-jin Kim
- 90' Matheus Oliveira · I. Jukic 3-2
- FT3-2
Đội hình
- 31Kim Da-Sol
- 5Kim Young-Chan
- 27Kwon Kyung-Won
- 55T. Oude Kotte
- 32Lee Tae-Hee
- 24Kim Bo-Kyung ▼ 63'
- 13K. Han ▼ 46'
- 28Moon Seong-Woo ▼ 46'
- 22Kim Dong-Jin
- 10Yago Cesar ▼ 76'
- 9Bruno Mota ▼ 87'
Dự bị 9
- 41Hwang Byeong-Keun
- 4Lee Chang-Yong
- 17Kang Ji-Hoon
- 7Matheus Oliveira ▲ 46'
- 8Kim Jung-Hyun ▲ 46'
- 15Park Jeong-hun ▲ 63'
- 19Kim Un ▲ 87'
- 70I. Jukic ▲ 76'
- 71Chae Hyun-woo
- 25Lee Jun-Seo
- 33Kim Moon-Hwan
- 3Ha Chang-Rae
- 98A. Krivotsyuk
- 16Lee Myung-Jae
- 66Kim Han-Seo ▼ 59'
- 7M. Ishida ▼ 59'
- 30Kim Bong-Soo ▼ 88'
- 77Joao Victor ▼ 74'
- 29Yu Kang-Hyun
- 27Jeong Jae-Hee ▼ 59'
Dự bị 9
- 40K. Lee
- 5Lim Jong-Eun ▲ 74'
- 22Oh Jae-Suk
- 44Lee Soon-Min ▲ 59'
- 73Lee Jun-Gyu ▲ 88'
- 70Kim Hyeon-Ug ▲ 59'
- 19Seo Jin-Su
- 14Kim Jun-Beom ▲ 59'
- 10Joo Min-Kyu
Thống kê
02
21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 57 - 27 | +30 | 71 | |
| 3 | 38 | 59 - 45 | +14 | 61 | |
| 3 | 33 | 48 - 41 | +7 | 55 | |
| 4 | 38 | 41 - 46 | -5 | 56 | |
| 6 | 38 | 50 - 52 | -2 | 49 | |
| 6 | 33 | 32 - 36 | -4 | 44 | |
| 7 | 33 | 42 - 41 | +1 | 42 | |
| 8 | 33 | 34 - 40 | -6 | 42 | |
| 9 | 33 | 39 - 43 | -4 | 40 | |
| 10 | 33 | 48 - 53 | -5 | 38 | |
| 11 | 33 | 35 - 47 | -12 | 32 | |
| 12 | 33 | 41 - 62 | -21 | 27 |
Champions League 2 Relegation Round
So sánh
40Trận đấu40
51Ghi được62
49Thủng lưới50
1.27Bàn thắng mỗi trận1.55
7Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn23
29Hiệp hai37