Daejeon Hana Citizen vs FC Anyang
Tỷ số chung cuộc: Daejeon Hana Citizen 2-1 FC Anyang tại K League 1, 3 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Daejeon Hana Citizen thắng 5, hòa 3, FC Anyang thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- K League 1 · Vòng 11
- Sân vận động
- Daejeon World Cup Stadium, Daejeon
- Phong độ
- LWWDW Daejeon Hana Citizen
- WDLLD FC Anyang
- 30' Kyu-hyun Park
- 32' ▲ Yago Cesar ▼ Park Jeong-hun
- 37' Kim Hyeon-oh · Kim Moon-Hwan 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Park Jin-Seong ▼ K. Park
- 46' ▲ Kim In-Gyun ▼ Kim Hyeon-oh
- 51' Yun-seong Kang
- 59' ▲ Park Jong-Hyeon ▼ Ju Hyun-Woo
- 59' ▲ Choe Gyu-hyeon ▼ Ri Yong-jik
- 59' ▲ S. Choi ▼ Kim Bo-Kyung
- 65' ▲ V. Gutkovskis ▼ Joo Min-Kyu
- 66' Tae-heui Lee
- 73' ▲ Shin Sang-Eun ▼ Kelvin
- 79' ▲ Chae Hyun-woo ▼ Matheus Oliveira
- 80' Victor Bobsin 2-0
- 90'+7 Yun-seong Kang
- 90'+7 Yun-seong Kang
- 90'+1 ▲ Lee Jun-Gyu ▼ Kim Moon-Hwan
- 90' 2-1 Chae Hyun-woo · S. Choi
- FT2-1
Đội hình
- 1Lee Chang-Geun
- 33Kim Moon-Hwan ▼ 90'
- 5Lim Jong-Eun
- 98A. Krivotsyuk
- 2K. Park ▼ 46'
- 6Kang Yun-Sung
- 8Victor Bobsin
- 70Kim Hyeon-Ug
- 90Kim Hyeon-oh ▼ 46'
- 71Kelvin ▼ 73'
- 10Joo Min-Kyu ▼ 65'
Dự bị 9
- 25Lee Jun-Seo
- 4Kim Hyun-Woo
- 28A. Calver
- 24Park Jin-Seong ▲ 46'
- 73Lee Jun-Gyu ▲ 90'
- 11Kim In-Gyun ▲ 46'
- 19Shin Sang-Eun ▲ 73'
- 14Kim Jun-Beom
- 9V. Gutkovskis ▲ 65'
- 31Kim Da-Sol
- 32Lee Tae-Hee
- 4Lee Chang-Yong
- 55T. Oude Kotte
- 99Ju Hyun-Woo ▼ 59'
- 8Kim Jung-Hyun
- 37Ri Yong-jik ▼ 59'
- 15Park Jeong-hun ▼ 32'
- 7Matheus Oliveira ▼ 79'
- 24Kim Bo-Kyung ▼ 59'
- 9Bruno Mota
Dự bị 9
- 41Hwang Byeong-Keun
- 6Park Jong-Hyeon ▲ 59'
- 20Lee Sang-Yong
- 10Yago Cesar ▲ 32'
- 16Choe Gyu-hyeon ▲ 59'
- 21Eduardo
- 11S. Choi ▲ 59'
- 19Kim Un
- 71Chae Hyun-woo ▲ 79'
Thống kê
13⚑4
⚑310
48%Kiểm soát bóng52%
10Dứt điểm20
5Trúng đích8
2Chệch đích8
7Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm12
3Bị chặn4
4Phạt góc3
2Việt vị2
7Phạm lỗi4
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
7Cứu thua3
466Chuyền bóng497
385Chuyền chính xác406
83%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 57 - 27 | +30 | 71 | |
| 3 | 38 | 59 - 45 | +14 | 61 | |
| 3 | 33 | 48 - 41 | +7 | 55 | |
| 4 | 38 | 41 - 46 | -5 | 56 | |
| 6 | 38 | 50 - 52 | -2 | 49 | |
| 6 | 33 | 32 - 36 | -4 | 44 | |
| 7 | 33 | 42 - 41 | +1 | 42 | |
| 8 | 33 | 34 - 40 | -6 | 42 | |
| 9 | 33 | 39 - 43 | -4 | 40 | |
| 10 | 33 | 48 - 53 | -5 | 38 | |
| 11 | 33 | 35 - 47 | -12 | 32 | |
| 12 | 33 | 41 - 62 | -21 | 27 |
Champions League 2 Relegation Round
So sánh
40Trận đấu40
62Ghi được51
50Thủng lưới49
1.55Bàn thắng mỗi trận1.27
9Giữ sạch lưới7
23Trên 2.5 bàn22
37Hiệp hai29