Magesi vs Richards Bay
Tỷ số chung cuộc: Magesi 1-0 Richards Bay tại Premier Soccer League, 23 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Magesi thắng 3, hòa 1, Richards Bay thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Soccer League · Vòng 30
- Phong độ
- LWWWW Magesi
- DDDLL Richards Bay
- 12' Nyakala Raphadu
- HT0-0
- 46' ▲ E. Chirambadare ▼ N. Raphadu
- 46' ▲ K. Mosadi ▼ T. Masegela
- 46' ▲ N. Bomelo ▼ L. Mahala
- 46' ▲ O. Mbambo ▼ B. T. Nashixwa
- 46' ▲ S. Kunene ▼ L. Mabuya
- 47' M. Vandala11m 1-0
- 51' Olwethu Mbambo
- 55' Lehlegonolo Mokone
- 55' ▲ A. Mdunge ▼ S. Barns
- 66' ▲ K. Muvhango ▼ A. Seseane
- 71' Samuel Darpoh
- 75' ▲ L. Khumalo ▼ M. Mthembu
- 81' ▲ M. Matima ▼ S. Darpoh
- 81' ▲ N. Mashego ▼ S. Luthuli
- FT1-0
Đội hình
- 1E. Chipezeze 7.2
- 49D. Mofokeng 7.3
- 4T. Makgoga 7.3
- 34L. Mokone 6.6
- 8J. M. Mokone 7.2
- 15T. Masegela ▼ 46' 6.5
- 6S. Darpoh ▼ 81' 7.9
- 38A. Seseane ▼ 66' 6.9
- 42N. Raphadu ▼ 46' 6.5
- 10M. Vandala ⚽ 7.6
- 39S. Luthuli ▼ 81' 6.7
Dự bị 9
- 24M. Tshabalala
- 12B. Baloyi
- 80S. Majola
- 21E. Chirambadare ▲ 46' 7.2
- 3M. Buthelezi
- 35M. Matima ▲ 81' 6.5
- 40K. Mosadi ▲ 46' 6.6
- 7K. Muvhango ▲ 66' 6.6
- 48N. Mashego ▲ 81' 6.2
- 32S. Mtshali 7.6
- 22L. Mabuya ▼ 46' 7.2
- 8T. Zuke 7.2
- 49N. Mkhabela 7.3
- 53S. Simelane 6.7
- 20M. Mthembu ▼ 75' 6.3
- 45B. T. Nashixwa ▼ 46' 7.5
- 36L. Zikhali 6.9
- 33W. Ngema 7.0
- 14L. Mahala ▼ 46' 6.3
- 30S. Barns ▼ 55' 6.2
Dự bị 9
- 1I. Otieno
- 9N. Bomelo ▲ 46' 6.5
- 13A. Mdunge ▲ 55' 7.0
- 42M. Sithembiso
- 77L. Khumalo ▲ 75' 6.5
- 31O. Mbambo ▲ 46' 6.2
- 55M. Mzobe
- 67K. Ndlangamandla
- 29S. Kunene ▲ 46' 6.3
Thống kê
03⚑9
⚑110
37%Kiểm soát bóng63%
19Dứt điểm7
5Trúng đích2
9Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm3
10Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn1
9Phạt góc1
0Việt vị1
21Phạm lỗi10
3Thẻ vàng1
2Cứu thua4
0.26Bàn thắng ngăn chặn0.26
292Chuyền bóng537
179Chuyền chính xác417
61%Chính xác chuyền78%
2.34Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.19
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 58 - 12 | +46 | 69 | |
| 2 | 30 | 57 - 21 | +36 | 68 | |
| 3 | 30 | 33 - 19 | +14 | 54 | |
| 4 | 30 | 32 - 28 | +4 | 47 | |
| 5 | 30 | 32 - 27 | +5 | 44 | |
| 6 | 30 | 34 - 33 | +1 | 41 | |
| 7 | 30 | 21 - 21 | 0 | 40 | |
| 8 | 30 | 25 - 26 | -1 | 39 | |
| 9 | 30 | 26 - 30 | -4 | 37 | |
| 10 | 30 | 24 - 28 | -4 | 37 | |
| 11 | 30 | 23 - 30 | -7 | 34 | |
| 12 | 30 | 30 - 38 | -8 | 32 | |
| 13 | 30 | 24 - 44 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 21 - 38 | -17 | 25 | |
| 15 | 30 | 24 - 43 | -19 | 24 | |
| 16 | 30 | 21 - 47 | -26 | 24 |
CAF Champions League CAF Confederation Cup Betway Premiership (Promotion Group) Motsepe Foundation Championship
So sánh
34Trận đấu31
28Ghi được23
46Thủng lưới34
0.82Bàn thắng mỗi trận0.74
8Giữ sạch lưới11
11Trên 2.5 bàn9
15Hiệp hai10