Magesi vs Richards Bay
Tỷ số chung cuộc: Magesi 1-0 Richards Bay tại Premier Soccer League, 11 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Magesi thắng 3, hòa 1, Richards Bay thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Soccer League · Vòng 17
- Phong độ
- LWWWW Magesi
- DDDLL Richards Bay
- 7' Tlakusani Mthethwa
- 8' Delano Abrahams · Bafedile Baloyi 1-0
- 25' Delano Abrahams
- HT1-0
- 54' Motsie Matima
- 55' Keegan Allan
- 56' Bafedile Baloyi
- 63' ▲ Somila Ntsundwana ▼ Langelihle Mhlongo
- 65' ▲ Thabang Sibanyoni ▼ Bafedile Baloyi
- 74' ▲ Boikanyo Komane ▼ Kayden Rademeyer
- 76' ▲ Thabiso Kutumela ▼ Mxolisi Macuphu
- 84' ▲ Ntsako Makhubela ▼ Tholang Masegela
- 84' ▲ Tshepo Kakora ▼ Mcedi Vandala
- 90'+5 Tshepo Kakora
- FT1-0
Đội hình
- 1Elvis Chipezeze 7.7
- 25Delano Abrahams ⚽ 7.7
- 4Tshepo Makgoga 6.9
- 3Mzwandile Buthelezi 7.3
- 34Lehlegonolo Mokone 6.9
- 8John Managa Mokone 7.5
- 15Tholang Masegela ▼ 84' 6.9
- 35Motsie Matima 7.2
- 18Kayden Rademeyer ▼ 74' 7.3
- 36Mcedi Vandala ▼ 84' 7.0
- 12Bafedile Baloyi ⇢ ▼ 65' 6.9
Dự bị 9
- 37Thabang Sibanyoni ▲ 65' 6.7
- 49Boikanyo Komane ▲ 74' 6.5
- 88Ntsako Makhubela ▲ 84' 6.7
- 16Tshepo Kakora ▲ 84' 6.2
- 24Mbali Tshabalala
- 20Glen Malesa
- 50Given Mashikinya
- 80Cameron Ashby
- 19Rhulani Manzini
- 16Salim Jamal Magoola 6.9
- 2Fezile Gcaba 6.9
- 5Keegan Allan 6.6
- 25Simphiwe Fortune Mcineka 7.5
- 3Nkosikhona Ndaba 6.6
- 20Moses Mthembu 6.6
- 6Tlakusani Mthethwa 6.9
- 21Langelihle Mhlongo ▼ 63' 6.9
- 23Justice Figuareido 6.9
- 29Mxolisi Macuphu ▼ 76' 6.7
- 9Yanela Mbuthuma 6.6
Dự bị 9
- 45Somila Ntsundwana ▲ 63' 6.6
- 11Thabiso Kutumela ▲ 76' 6.3
- 1Ian Otieno
- 72Tshepo Wilson Mabua
- 7Thato Mohlamme
- 33Wandile Ngema
- 17Thulani Gumede
- 27Ntlonelo Bomelo
- 8Mduduzi Mdantsane
Thống kê
04⚑1
⚑620
48%Kiểm soát bóng52%
10Dứt điểm8
4Trúng đích2
6Chệch đích3
2Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn3
1Phạt góc6
1Việt vị0
22Phạm lỗi10
4Thẻ vàng2
2Cứu thua3
278Chuyền bóng293
165Chuyền chính xác156
59%Chính xác chuyền53%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 65 - 13 | +52 | 73 | |
| 2 | 28 | 43 - 20 | +23 | 61 | |
| 3 | 28 | 34 - 21 | +13 | 48 | |
| 4 | 28 | 39 - 31 | +8 | 46 | |
| 5 | 28 | 30 - 30 | 0 | 35 | |
| 6 | 28 | 29 - 34 | -5 | 35 | |
| 7 | 28 | 19 - 25 | -6 | 34 | |
| 8 | 28 | 19 - 26 | -7 | 33 | |
| 9 | 28 | 25 - 32 | -7 | 32 | |
| 10 | 28 | 26 - 39 | -13 | 32 | |
| 11 | 28 | 22 - 28 | -6 | 31 | |
| 12 | 28 | 20 - 32 | -12 | 31 | |
| 13 | 28 | 19 - 31 | -12 | 31 | |
| 14 | 28 | 18 - 30 | -12 | 27 | |
| 15 | 28 | 15 - 31 | -16 | 27 | |
| 16 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
CAF Champions League CAF Confederation Cup Betway Premiership (Promotion Group: ) Motsepe Foundation Championship
So sánh
34Trận đấu33
26Ghi được21
36Thủng lưới30
0.76Bàn thắng mỗi trận0.64
13Giữ sạch lưới15
9Trên 2.5 bàn8
9Hiệp hai16