Richards Bay vs Magesi
Tỷ số chung cuộc: Richards Bay 1-0 Magesi tại Premier Soccer League, 24 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Richards Bay thắng 1, hòa 1, Magesi thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Soccer League · Vòng 8
- Phong độ
- DDDLL Richards Bay
- LWWWW Magesi
- HT0-0
- 68' ▲ N. Zungu ▼ K. Mosadi
- 76' L. Zikhali · S. Mntungwa 1-0
- 82' Delano Abrahams
- 83' ▲ A. Seseane ▼ M. Buthelezi
- 86' ▲ E. Chirambadare ▼ T. Masegela
- 90' ▲ L. Mahala ▼ G. Mhango
- FT1-0
Đội hình
- 1I. Otieno 6.7
- 26H. Vilakazi 6.9
- 25S. Mcineka 7.3
- 8T. Zuke 7.3
- 19S. Nzama 6.9
- 20M. Mthembu 7.0
- 6T. Mthethwa 7.2
- 33W. Ngema 6.7
- 47S. Mntungwa
- 36L. Zikhali ⚽ 7.9
- 7G. Mhango ▼ 90' 6.3
Dự bị 9
- 32L. Mtshali
- 43B. Nomvete
- 11S. Mtshali
- 12B. K. Mangolo
- 9N. Bomelo
- 77L. Khumalo
- 22L. Mabuya
- 34M. Thikazi
- 14L. Mahala ▲ 90'
- 1E. Chipezeze 6.6
- 3M. Buthelezi ▼ 83' 5.6
- 34L. Mokone 6.3
- 35M. Matima 6.9
- 2T. Mashigo
- 25D. Abrahams 6.3
- 41W. Makhubu 6.3
- 15T. Masegela ▼ 86' 6.2
- 26L. Mtshali 6.6
- 40K. Mosadi ▼ 68' 6.5
- 37T. Sibanyoni 6.2
Dự bị 9
- 24M. Tshabalala
- 11T. Kakora
- 28R. Van der Ross
- 63N. Zungu ▲ 68' 6.5
- 22K. Mahlasela
- 45V. Mashego
- 12B. Baloyi
- 21E. Chirambadare ▲ 86' 6.7
- 38A. Seseane ▲ 83' 6.3
Thống kê
00⚑4
⚑310
51%Kiểm soát bóng49%
12Dứt điểm4
4Trúng đích0
6Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm1
5Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
4Phạt góc3
4Việt vị1
11Phạm lỗi18
0Thẻ vàng1
0Cứu thua3
278Chuyền bóng267
138Chuyền chính xác130
50%Chính xác chuyền49%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 58 - 12 | +46 | 69 | |
| 2 | 30 | 57 - 21 | +36 | 68 | |
| 3 | 30 | 33 - 19 | +14 | 54 | |
| 4 | 30 | 32 - 28 | +4 | 47 | |
| 5 | 30 | 32 - 27 | +5 | 44 | |
| 6 | 30 | 34 - 33 | +1 | 41 | |
| 7 | 30 | 21 - 21 | 0 | 40 | |
| 8 | 30 | 25 - 26 | -1 | 39 | |
| 9 | 30 | 26 - 30 | -4 | 37 | |
| 10 | 30 | 24 - 28 | -4 | 37 | |
| 11 | 30 | 23 - 30 | -7 | 34 | |
| 12 | 30 | 30 - 38 | -8 | 32 | |
| 13 | 30 | 24 - 44 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 21 - 38 | -17 | 25 | |
| 15 | 30 | 24 - 43 | -19 | 24 | |
| 16 | 30 | 21 - 47 | -26 | 24 |
CAF Champions League CAF Confederation Cup Betway Premiership (Promotion Group) Motsepe Foundation Championship
So sánh
31Trận đấu34
23Ghi được28
34Thủng lưới46
0.74Bàn thắng mỗi trận0.82
11Giữ sạch lưới8
9Trên 2.5 bàn11
10Hiệp hai15