Richards Bay vs Magesi
Tỷ số chung cuộc: Richards Bay 0-0 Magesi tại Premier Soccer League, 31 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Richards Bay thắng 1, hòa 1, Magesi thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Soccer League · Vòng 11
- Sân vận động
- Richards Bay Stadium (Umhlathuze), Richards Bay
- Phong độ
- DDDLL Richards Bay
- LWWWW Magesi
- 34' ▲ Moses Mthembu ▼ Lindokuhle Zikhali
- 36' Sello Motsepe
- 37' Wonderboy Makhubu
- HT0-0
- 46' ▲ Kayden Rademeyer ▼ Bafedile Baloyi
- 46' ▲ Tshepo Makgoga ▼ Lehlegonolo Mokone
- 50' Thulani Gumede
- 56' Mcedi Vandala
- 71' ▲ Somila Ntsundwana ▼ Thulani Gumede
- 71' ▲ Justice Figuareido ▼ Thato Mohlamme
- 74' ▲ Tholang Masegela ▼ Lehlohonolo Mtshali
- 75' ▲ Ntsako Makhubela ▼ Tshepo Kakora
- 86' Yanela Mbuthuma
- FT0-0
Đội hình
- 16Salim Jamal Magoola 6.9
- 22Lwandile Sandile Mabuya 7.2
- 5Keegan Allan 7.7
- 72Tshepo Wilson Mabua 6.9
- 3Nkosikhona Ndaba 7.2
- 6Tlakusani Mthethwa 6.9
- 21Langelihle Mhlongo 6.9
- 17Thulani Gumede ▼ 71' 6.9
- 36Lindokuhle Zikhali ▼ 34' 6.3
- 7Thato Mohlamme ▼ 71' 7.7
- 9Yanela Mbuthuma 7.5
Dự bị 9
- 20Moses Mthembu ▲ 34' 7.3
- 45Somila Ntsundwana ▲ 71' 7.2
- 23Justice Figuareido ▲ 71' 7.2
- 1Ian Otieno
- 25Simphiwe Fortune Mcineka
- 38Romario Dlamini
- 27Ntlonelo Bomelo
- 35Thabisa Ndelu
- 33Wandile Ngema
- 1Elvis Chipezeze 7.0
- 25Delano Abrahams 7.0
- 3Mzwandile Buthelezi 7.3
- 30Sello Motsepe 6.9
- 34Lehlegonolo Mokone ▼ 46' 7.5
- 28Deolin Mekoa 6.7
- 36Mcedi Vandala 6.3
- 26Lehlohonolo Mtshali ▼ 74' 6.9
- 16Tshepo Kakora ▼ 75' 6.9
- 41Wonderboy Makhubu 6.9
- 12Bafedile Baloyi ▼ 46' 6.3
Dự bị 8
- 18Kayden Rademeyer ▲ 46' 6.9
- 4Tshepo Makgoga ▲ 46' 6.3
- 15Tholang Masegela ▲ 74' 6.7
- 88Ntsako Makhubela ▲ 75' 6.9
- 24Mbali Tshabalala
- 8John Managa Mokone
- 17Clement Joseph Moshwana
- 19Rhulani Manzini
Thống kê
02⚑6
⚑030
53%Kiểm soát bóng47%
18Dứt điểm3
3Trúng đích1
8Chệch đích1
11Sút trong vòng cấm2
7Sút ngoài vòng cấm1
7Bị chặn1
6Phạt góc0
1Việt vị1
11Phạm lỗi16
2Thẻ vàng3
1Cứu thua2
380Chuyền bóng367
268Chuyền chính xác259
71%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 65 - 13 | +52 | 73 | |
| 2 | 28 | 43 - 20 | +23 | 61 | |
| 3 | 28 | 34 - 21 | +13 | 48 | |
| 4 | 28 | 39 - 31 | +8 | 46 | |
| 5 | 28 | 30 - 30 | 0 | 35 | |
| 6 | 28 | 29 - 34 | -5 | 35 | |
| 7 | 28 | 19 - 25 | -6 | 34 | |
| 8 | 28 | 19 - 26 | -7 | 33 | |
| 9 | 28 | 25 - 32 | -7 | 32 | |
| 10 | 28 | 26 - 39 | -13 | 32 | |
| 11 | 28 | 22 - 28 | -6 | 31 | |
| 12 | 28 | 20 - 32 | -12 | 31 | |
| 13 | 28 | 19 - 31 | -12 | 31 | |
| 14 | 28 | 18 - 30 | -12 | 27 | |
| 15 | 28 | 15 - 31 | -16 | 27 | |
| 16 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
CAF Champions League CAF Confederation Cup Betway Premiership (Promotion Group: ) Motsepe Foundation Championship
So sánh
33Trận đấu34
21Ghi được26
30Thủng lưới36
0.64Bàn thắng mỗi trận0.76
15Giữ sạch lưới13
8Trên 2.5 bàn9
16Hiệp hai9