Maritzburg Utd
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Marumo Gallants

Maritzburg Utd vs Marumo Gallants

Tỷ số chung cuộc: Maritzburg Utd 1-0 Marumo Gallants tại Premier Soccer League, 22 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Maritzburg Utd thắng 2, hòa 3, Marumo Gallants thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Soccer League · Vòng 4
Sân vận động
Harry Gwala Stadium, Pietermaritzburg, KN
Trọng tài
C. Kistoor
Phong độ
WDWDW Maritzburg Utd
LLLDL Marumo Gallants
  1. 44' Daylon Claasen
  2. HT0-0
  3. 46' L. Skelem R. Human
  4. 46' N. Allie R. Zumah
  5. 46' M. Timm D. Manaka
  6. 59' S. Dion L. Koapeng
  7. 73' Miguel Timm
  8. 75' S. Hlatshwayo M. Mvelase
  9. 75' F. Madhanaga N. Ndlondlo
  10. 77' L. Hlongwane P. Ntshangase
  11. 85' T. Khiba K. Otladisa
  12. 90'+5 Nazeer Allie
  13. 90' Brandon Junior Theron
  14. 90'+4 L. Bhengu D. Claasen
  15. 90'+1 A. Soukouna 1-0
  16. FT1-0

Đội hình

Maritzburg Utd HLV: E. Middendorp
  1. 31M. Engelhardt
  2. 27A. Ndengane
  3. 22B. Theron
  4. 25R. Ismail
  5. 17D. Claasen ▼ 90'
  6. 15P. Ntshangase ▼ 77'
  7. 42R. Rae
  8. 8Z. Kewuti
  9. 10R. Human ▼ 46'
  10. 11A. Soukouna
  11. 13R. Zumah ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 19L. Skelem ▲ 46'
  2. 4N. Allie ▲ 46'
  3. 7L. Hlongwane ▲ 77'
  4. 24L. Bhengu ▲ 90'
  5. 38A. Wyngaard
  6. 43T. Zondi
  7. 1B. Petersen
Marumo Gallants HLV: S. Migné
  1. 36W. Arubi
  2. 18L. Nonyane
  3. 2A. Nkili
  4. 19N. Ravhuhali
  5. 28L. Koapeng ▼ 59'
  6. 24M. Mvelase ▼ 75'
  7. 11K. Otladisa ▼ 85'
  8. 10C. Ngema
  9. 20N. Ndlondlo ▼ 75'
  10. 3D. Manaka ▼ 46'
  11. 23T. Mnyamane

Dự bị 9

  1. 6M. Timm ▲ 46'
  2. 33S. Dion ▲ 59'
  3. 4S. Hlatshwayo ▲ 75'
  4. 31F. Madhanaga ▲ 75'
  5. 12T. Khiba ▲ 85'
  6. 5L. Mabotja
  7. 22T. Thangwane
  8. 16K. Ndlovu
  9. 15M. Mphambaniso

Thống kê

036
810
52%Kiểm soát bóng48%
3Dứt điểm6
1Trúng đích2
2Chệch đích4
6Phạt góc8
0Việt vị1
17Phạm lỗi12
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mamelodi Sundowns F.C.
30 56 - 20 +36 65
2
Cape Town City
30 32 - 24 +8 49
3
Real Kings
30 43 - 31 +12 47
4
Stellenbosch
30 32 - 23 +9 47
5
Kaizer Chiefs F.C.
30 34 - 26 +8 47
6
Orlando Pirates F.C.
30 34 - 28 +6 44
7
Amazulu
30 24 - 22 +2 41
8
Supersport United
30 36 - 32 +4 40
9
Golden Arrows
30 35 - 40 -5 40
10
Marumo Gallants
30 22 - 28 -6 34
11
Sekhukhune United
30 21 - 24 -3 33
12
Maritzburg Utd
30 22 - 33 -11 31
13
TS Galaxy
30 22 - 38 -16 30
14
Chippa United
30 22 - 34 -12 29
15
Moroka Swallows
30 22 - 36 -14 26
16
Baroka FC
30 22 - 40 -18 25
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu39
22Ghi được32
34Thủng lưới34
0.71Bàn thắng mỗi trận0.82
9Giữ sạch lưới18
8Trên 2.5 bàn12
16Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu