Maritzburg Utd
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Marumo Gallants

Maritzburg Utd vs Marumo Gallants

Tỷ số chung cuộc: Maritzburg Utd 0-1 Marumo Gallants tại Premier Soccer League, 12 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Maritzburg Utd thắng 2, hòa 3, Marumo Gallants thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Soccer League · Vòng 12
Sân vận động
Harry Gwala Stadium, Pietermaritzburg, KN
Trọng tài
L. Badi
Phong độ
WDWDW Maritzburg Utd
LLLDL Marumo Gallants
  1. 34' Farai Edwin Madhanaga
  2. 39' Joseph Molangoane
  3. 45' Daylon Claasen
  4. 45'+4 S. Hlubi D. Claasen
  5. 45'+4 0-1 T. Mnyamane
  6. HT0-1
  7. 46' R. Ismail B. Shandu
  8. 46' P. Zuma D. Morgan
  9. 46' J. Meza J. Moseamedi
  10. 56' L. Nonyane A. Nkili
  11. 61' M. Maphangule J. Malongoane
  12. 61' L. Lamola T. Nevhulamba
  13. 74' L. Mabotja T. Mnyamane
  14. 81' Ndivhuwo Ravhuhali
  15. FT0-1

Đội hình

Maritzburg Utd Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: E. Middendorp
  1. 31M. Engelhardt
  2. 4N. Allie
  3. 16C. Daniels
  4. 17D. Claasen ▼ 45'
  5. 5D. Morgan ▼ 46'
  6. 8K. Buchanan
  7. 6T. Graham
  8. 26B. Shandu ▼ 46'
  9. 11T. Tlolane
  10. 10T. Kutumela
  11. 20J. Moseamedi ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 28S. Hlubi ▲ 45'
  2. 25R. Ismail ▲ 46'
  3. 35P. Zuma ▲ 46'
  4. 7J. Meza ▲ 46'
  5. 12M. Modise
  6. 24L. Bhengu
  7. 45K. Mngonyama
  8. 19F. Hachi
  9. 30B. Mpandle
Marumo Gallants Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: D. Mathebula
  1. 36W. Arubi
  2. 27A. Ndengane
  3. 2A. Nkili ▼ 56'
  4. 15B. Theron
  5. 19N. Ravhuhali
  6. 32N. Lukhubeni
  7. 21J. Malongoane ▼ 61'
  8. 6M. Timm
  9. 23T. Mnyamane ▼ 74'
  10. 8T. Nevhulamba ▼ 61'
  11. 31F. Madhanaga

Dự bị 9

  1. 18L. Nonyane ▲ 56'
  2. 13M. Maphangule ▲ 61'
  3. 14L. Lamola ▲ 61'
  4. 5L. Mabotja ▲ 74'
  5. 11M. Ngele
  6. 9R. Manzini
  7. 16B. Mhlongo
  8. 22T. Thangwane
  9. 20N. Ndlondlo

Thống kê

0110
330
60%Kiểm soát bóng40%
10Dứt điểm6
3Trúng đích4
7Chệch đích2
10Phạt góc3
0Việt vị5
20Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua3

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mamelodi Sundowns F.C.
30 49 - 14 +35 67
2
Amazulu
30 38 - 23 +15 54
3
Orlando Pirates F.C.
30 33 - 22 +11 50
4
Golden Arrows
30 40 - 28 +12 47
5
Supersport United
30 37 - 31 +6 45
6
Moroka Swallows
30 31 - 23 +8 44
7
Cape Town City
30 42 - 40 +2 41
8
Kaizer Chiefs F.C.
30 34 - 37 -3 36
9
TS Galaxy
30 26 - 31 -5 36
10
Baroka FC
30 28 - 36 -8 34
11
Bloem Celtic
30 30 - 35 -5 32
12
Marumo Gallants
30 19 - 35 -16 31
13
Maritzburg Utd
30 27 - 36 -9 30
14
Stellenbosch
30 26 - 32 -6 29
15
Chippa United
30 24 - 37 -13 27
16
Black Leopards
30 23 - 47 -24 23
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu36
31Ghi được27
42Thủng lưới40
0.94Bàn thắng mỗi trận0.75
7Giữ sạch lưới14
12Trên 2.5 bàn10
16Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu