Marumo Gallants
3 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Maritzburg Utd

Marumo Gallants vs Maritzburg Utd

Tỷ số chung cuộc: Marumo Gallants 3-3 Maritzburg Utd tại 1st Division, 9 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Marumo Gallants thắng 3, hòa 3, Maritzburg Utd thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 15
Sân vận động
Thohoyandou Stadium, Thohoyandou
Phong độ
LLLDL Marumo Gallants
WDWDW Maritzburg Utd
  1. 28' 0-1 B. Ledwabaphản lưới
  2. 43' I. Shopane 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' N. Zondi S. Conco
  5. 46' S. Nzuza S. Jali
  6. 53' K. Maswanganyi B. Goldstone
  7. 53' S. Niang F. Samu
  8. 57' M. Mphambaniso 2-1
  9. 60' 2-2 S. Niang
  10. 67' T. Gumede B. Hlongwa
  11. 77' 2-3 B. Nkosi
  12. 82' M. Nemtajela G. Lloyd
  13. 82' Edson Khumalo T. Mokobodi
  14. 86' T. Chaine I. Shopane
  15. 89' C. N'Guessan 3-3
  16. 90'+2 Red Card
  17. FT3-3

Đội hình

Marumo Gallants HLV: S. Dladla
  1. B. Ledwaba
  2. N. Ravhuhali
  3. G. Lloyd ▼ 82'
  4. S. Sikhosana
  5. M. Mphambaniso
  6. S. Magawana
  7. O. Maluleke
  8. T. Mokobodi ▼ 82'
  9. D. Manaka
  10. I. Shopane ▼ 86'
  11. C. N'Guessan

Dự bị 9

  1. M. Nemtajela ▲ 82'
  2. Edson Khumalo ▲ 82'
  3. T. Chaine ▲ 86'
  4. B. Pheko
  5. L. Ntamane
  6. R. Muleka
  7. S. Phiri
  8. T. Pheeha
  9. T. Thangwane
Maritzburg Utd HLV: S. Dladla
  1. D. Msibi
  2. B. Hlongwa ▼ 67'
  3. Z. Kewuti
  4. B. Goldstone ▼ 53'
  5. B. Nkosi
  6. S. Gaxa
  7. P. Zuma
  8. K. Shabalala
  9. F. Samu ▼ 53'
  10. S. Conco ▼ 46'
  11. S. Jali ▼ 46'

Dự bị 9

  1. N. Zondi ▲ 46'
  2. S. Nzuza ▲ 46'
  3. K. Maswanganyi ▲ 53'
  4. S. Niang ▲ 53'
  5. T. Gumede ▲ 67'
  6. M. Langa
  7. T. Njoti
  8. W. Madlala
  9. X. Slawula

Thống kê

10
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Magesi
30 45 - 28 +17 57
2
University of Pretoria
30 30 - 22 +8 49
3
Baroka FC
30 37 - 28 +9 47
4
Maritzburg Utd
30 38 - 26 +12 46
5
JDR Stars
30 33 - 30 +3 46
6
Upington City
30 38 - 32 +6 44
7
Casric Stars
30 46 - 39 +7 43
8
Hungry Lions
30 36 - 32 +4 42
9
Orbit College
30 30 - 40 -10 39
10
Black Leopards
30 31 - 38 -7 37
11
Marumo Gallants
30 30 - 36 -6 36
12
Venda FC
30 27 - 34 -7 35
13
Milford FC
30 33 - 36 -3 34
14
Pretoria Callies
30 31 - 35 -4 34
15
MM Platinum
30 23 - 33 -10 31
16
Platinum City Rovers
30 22 - 41 -19 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu33
31Ghi được43
39Thủng lưới29
1Bàn thắng mỗi trận1.3
11Giữ sạch lưới16
10Trên 2.5 bàn12
13Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu