Ajax Cape Town
4 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Pretoria Callies

Ajax Cape Town vs Pretoria Callies

Tỷ số chung cuộc: Ajax Cape Town 4-0 Pretoria Callies tại 1st Division, 22 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Ajax Cape Town thắng 3, hòa 1, Pretoria Callies thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 26
Sân vận động
Athlone Stadium, Cape Town, WC
Phong độ
WDLDL Ajax Cape Town
LWWWL Pretoria Callies
  1. 45' K. Mfecane 1-0
  2. HT1-0
  3. 63' L. Baartman A. Jakalashe
  4. 63' C. Stander E. Seedat
  5. 63' K. Bezuidenhout K. Mfecane
  6. 66' T. Mahome N. Zungu
  7. 66' K. Malepe S. Smith
  8. 73' D. Du Plessis11m 2-0
  9. 78' M. Boji T. Moosa
  10. 81' L. Baartman 3-0
  11. 85' C. Ryan A. Velebayi
  12. 85' N. Mathebula L. Nyandeni
  13. 89' K. Bezuidenhout 4-0
  14. FT4-0

Đội hình

Ajax Cape Town HLV: E. Middendorp
  1. N. Boshoff
  2. T. Gumede
  3. E. Seedat ▼ 63'
  4. J. Moroole
  5. K. Mfecane ▼ 63'
  6. L. Bern
  7. D. Claasen
  8. A. Velebayi ▼ 85'
  9. D. Du Plessis
  10. T. Moosa ▼ 78'
  11. A. Jakalashe ▼ 63'

Dự bị 9

  1. C. Stander ▲ 63'
  2. K. Bezuidenhout ▲ 63'
  3. L. Baartman ▲ 63'
  4. M. Boji ▲ 78'
  5. C. Ryan ▲ 85'
  6. A. Moss
  7. J. Brock
  8. L. Bhengu
  9. M. Heugh
Pretoria Callies HLV: M. Maleka
  1. K. Ndlovu
  2. S. Ntiya-Ntiya
  3. N. Motloung
  4. G. Damons
  5. K. Sebone
  6. Sibusiso Kumalo
  7. N. Zungu ▼ 66'
  8. O. Mandi
  9. M. Mvundlela
  10. L. Nyandeni ▼ 85'
  11. S. Smith ▼ 66'

Dự bị 8

  1. K. Malepe ▲ 66'
  2. T. Mahome ▲ 66'
  3. N. Mathebula ▲ 85'
  4. K. Mogaswa
  5. P. Khoza
  6. R. Baloyi
  7. S. Mgwaba
  8. T. Mabilo

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Durban City
30 44 - 23 +21 58
2
Orbit College
30 33 - 19 +14 53
3
Casric Stars
30 38 - 29 +9 48
4
Black Leopards
30 43 - 36 +7 47
5
Kruger United
30 34 - 31 +3 45
6
Milford FC
30 35 - 37 -2 43
7
JDR Stars
30 30 - 33 -3 43
8
Baroka FC
30 41 - 43 -2 41
9
Highbury
30 29 - 28 +1 38
10
University of Pretoria
30 27 - 31 -4 38
11
Pretoria Callies
30 23 - 36 -13 36
12
Upington City
30 28 - 30 -2 35
13
Hungry Lions
30 35 - 35 0 33
14
Venda FC
30 30 - 34 -4 31
15
Ajax Cape Town
30 24 - 30 -6 30
16
Leruma United
30 20 - 39 -19 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu32
28Ghi được24
33Thủng lưới37
0.85Bàn thắng mỗi trận0.75
10Giữ sạch lưới10
11Trên 2.5 bàn13
15Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu