Pretoria Callies vs Ajax Cape Town
Tỷ số chung cuộc: Pretoria Callies 6-1 Ajax Cape Town tại 1st Division, 17 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Pretoria Callies thắng 4, hòa 1, Ajax Cape Town thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1st Division · Vòng 8
- Sân vận động
- Lucas Masterpieces Moripe Stadium, Pretoria, GT
- Trọng tài
- T. Mkhize
- Phong độ
- LWWWL Pretoria Callies
- WDLDL Ajax Cape Town
- 24' K. Sifama 1-0
- 44' ▲ A. Mahlonoko ▼ K. Sifama
- 44' E. Chirambadare 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ T. Mukumela ▼ C. Ryan
- 52' E. Chirambadare 3-0
- 62' K. Mosadi 4-0
- 64' ▲ I. Shopane ▼ C. Mbesuma
- 64' ▲ P. Motsetse ▼ K. Mosadi
- 64' ▲ X. Sithole ▼ K. Marebane
- 67' 4-1 T. Mukumela
- 71' ▲ T. Matshakatini ▼ A. Mahlonoko
- 83' M. Maphangule 5-1
- 85' E. Chirambadare 6-1
- FT6-1
Đội hình
- J. Salim
- T. Moloi
- P. Cele
- K. Mosadi ▼ 64'
- K. Sifama ▼ 44'
- B. Pheko
- C. Mbesuma ▼ 64'
- M. Maphangule
- N. Tladi
- K. Marebane ▼ 64'
- E. Chirambadare
Dự bị 9
- A. Mahlonoko ▲ 44'
- I. Shopane ▲ 64'
- P. Motsetse ▲ 64'
- X. Sithole ▲ 64'
- T. Matshakatini ▲ 71'
- A. Moeketsi
- I. Lesu
- S. Kubeka
- S. Nyanga
- L. Vyver
- J. Sibande
- J. Moroole
- R. Zondi
- K. Amutenya
- K. Mosiatlhaga
- Igor
- C. Ryan ▼ 46'
- C. Butsaka
- K. Mfecane
- Diassonama Panzo
Dự bị 8
- T. Mukumela ▲ 46'
- A. Cupido
- A. Velebayi
- B. Fransman
- E. Ndondo
- Jairo
- T. Losper
- Z. Dlamini
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 39 - 22 | +17 | 54 | |
| 2 | 30 | 40 - 26 | +14 | 52 | |
| 3 | 30 | 37 - 26 | +11 | 48 | |
| 4 | 30 | 32 - 28 | +4 | 45 | |
| 5 | 30 | 26 - 24 | +2 | 44 | |
| 6 | 30 | 42 - 37 | +5 | 41 | |
| 7 | 30 | 26 - 24 | +2 | 41 | |
| 8 | 30 | 27 - 25 | +2 | 39 | |
| 9 | 30 | 30 - 29 | +1 | 39 | |
| 10 | 30 | 30 - 46 | -16 | 38 | |
| 11 | 30 | 27 - 27 | 0 | 36 | |
| 12 | 30 | 33 - 32 | +1 | 35 | |
| 13 | 30 | 26 - 45 | -19 | 34 | |
| 14 | 30 | 27 - 32 | -5 | 33 | |
| 15 | 30 | 27 - 34 | -7 | 28 | |
| 16 | 30 | 22 - 34 | -12 | 28 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu31
34Ghi được29
35Thủng lưới35
1.1Bàn thắng mỗi trận0.94
8Giữ sạch lưới12
14Trên 2.5 bàn10
15Hiệp hai17