Pretoria Callies
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Ajax Cape Town

Pretoria Callies vs Ajax Cape Town

Tỷ số chung cuộc: Pretoria Callies 2-1 Ajax Cape Town tại 1st Division, 13 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Pretoria Callies thắng 4, hòa 1, Ajax Cape Town thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 14
Sân vận động
TUT Stadium, Pretoria
Phong độ
LWWWL Pretoria Callies
WDLDL Ajax Cape Town
  1. 22' N. Motloung 1-0
  2. 24' Sibusiso Kumalo 2-0
  3. 37' 2-1 C. Ryan
  4. HT2-1
  5. 46' A. Velebayi E. Agyei
  6. 46' E. Seedat C. Stander
  7. 46' T. Gumede L. Bhengu
  8. 46' T. Moosa M. Boji
  9. 67' S. Mgwaba Sibusiso Kumalo
  10. 71' K. Sebone L. De Sousa
  11. 71' S. Smith K. Malepe
  12. 82' E. Ndondo K. Mfecane
  13. FT2-1

Đội hình

Pretoria Callies HLV: F. Lopez
  1. K. Ndlovu
  2. S. Ntiya-Ntiya
  3. N. Motloung
  4. G. Damons
  5. Sibusiso Kumalo ▼ 67'
  6. S. Moremi
  7. O. Mandi
  8. M. Mvundlela
  9. L. De Sousa ▼ 71'
  10. K. Malepe ▼ 71'
  11. T. Chaine

Dự bị 9

  1. S. Mgwaba ▲ 67'
  2. K. Sebone ▲ 71'
  3. S. Smith ▲ 71'
  4. K. Mogaswa
  5. L. Nyandeni
  6. N. Mathebula
  7. N. Zungu
  8. P. Khoza
  9. T. Mahome
Ajax Cape Town HLV: E. Middendorp
  1. A. Dreyer
  2. N. Allie
  3. J. Moroole
  4. C. Stander ▼ 46'
  5. K. Mfecane ▼ 82'
  6. L. Bern
  7. C. Ryan
  8. L. Bhengu ▼ 46'
  9. D. Du Plessis
  10. E. Agyei ▼ 46'
  11. M. Boji ▼ 46'

Dự bị 7

  1. A. Velebayi ▲ 46'
  2. E. Seedat ▲ 46'
  3. T. Gumede ▲ 46'
  4. T. Moosa ▲ 46'
  5. E. Ndondo ▲ 82'
  6. A. Moss
  7. N. Boshoff

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Durban City
30 44 - 23 +21 58
2
Orbit College
30 33 - 19 +14 53
3
Casric Stars
30 38 - 29 +9 48
4
Black Leopards
30 43 - 36 +7 47
5
Kruger United
30 34 - 31 +3 45
6
Milford FC
30 35 - 37 -2 43
7
JDR Stars
30 30 - 33 -3 43
8
Baroka FC
30 41 - 43 -2 41
9
Highbury
30 29 - 28 +1 38
10
University of Pretoria
30 27 - 31 -4 38
11
Pretoria Callies
30 23 - 36 -13 36
12
Upington City
30 28 - 30 -2 35
13
Hungry Lions
30 35 - 35 0 33
14
Venda FC
30 30 - 34 -4 31
15
Ajax Cape Town
30 24 - 30 -6 30
16
Leruma United
30 20 - 39 -19 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu33
24Ghi được28
37Thủng lưới33
0.75Bàn thắng mỗi trận0.85
10Giữ sạch lưới10
13Trên 2.5 bàn11
13Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu