Pretoria Callies
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Ajax Cape Town

Pretoria Callies vs Ajax Cape Town

Tỷ số chung cuộc: Pretoria Callies 1-1 Ajax Cape Town tại 1st Division, 3 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Pretoria Callies thắng 4, hòa 1, Ajax Cape Town thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 1
Sân vận động
Lucas Masterpieces Moripe Stadium, Pretoria, GT
Trọng tài
J. Makhubo
Phong độ
LWWWL Pretoria Callies
WDLDL Ajax Cape Town
  1. 14' N. Raphadu 1-0
  2. 42' S. Kwayiba P. Motsetse
  3. HT1-0
  4. 46' O. Appollis K. Moloi
  5. 46' A. Cupido F. Abrahams
  6. 46' C. Butsaka M. Wagaba
  7. 62' 1-1 A. Cupido
  8. 64' C. Ryan T. Mpame
  9. 65' M. Mlangeni M. Noge
  10. 65' B. Chingi N. Raphadu
  11. 81' S. Gumede S. Mbonde
  12. FT1-1

Đội hình

Pretoria Callies HLV: K. Kopo
  1. S. Ncube
  2. L. Balfour
  3. K. Mogaswa
  4. A. Dlala
  5. S. Dubula
  6. M. Noge ▼ 65'
  7. T. Nkwe
  8. K. Moloi ▼ 46'
  9. P. Motsetse ▼ 42'
  10. S. Mbonde ▼ 81'
  11. N. Raphadu ▼ 65'

Dự bị 9

  1. S. Kwayiba ▲ 42'
  2. O. Appollis ▲ 46'
  3. M. Mlangeni ▲ 65'
  4. B. Chingi ▲ 65'
  5. S. Gumede ▲ 81'
  6. L. Khoza
  7. S. Mbidana
  8. T. Lekaba
  9. T. Mlamla
Ajax Cape Town HLV: S. Bartlett
  1. L. Vyver
  2. C. Daniels
  3. J. Moroole
  4. L. Bern
  5. T. Moosa
  6. T. Mpame ▼ 64'
  7. S. Ngobe
  8. M. Wagaba ▼ 46'
  9. K. Mfecane
  10. R. Dortley
  11. F. Abrahams ▼ 46'

Dự bị 7

  1. A. Cupido ▲ 46'
  2. C. Butsaka ▲ 46'
  3. C. Ryan ▲ 64'
  4. M. Nel
  5. N. Allie
  6. Z. Dlamini
  7. L. Brown

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Polokwane City F.C.
30 44 - 24 +20 57
2
Ajax Cape Town
30 42 - 27 +15 57
3
Casric Stars
30 37 - 25 +12 56
4
Cape Town ALL Stars
30 37 - 25 +12 48
5
Hungry Lions
30 30 - 28 +2 47
6
JDR Stars
30 40 - 25 +15 45
7
Uthongathi
30 33 - 30 +3 41
8
University of Pretoria
30 32 - 31 +1 40
9
Baroka FC
30 37 - 37 0 39
10
Pretoria Callies
30 27 - 29 -2 39
11
Venda FC
30 26 - 33 -7 38
12
Magesi
30 22 - 32 -10 37
13
MM Platinum
30 33 - 39 -6 32
14
Platinum City Rovers
30 21 - 37 -16 30
15
TTM
30 25 - 46 -21 23
16
Black Leopards
30 21 - 39 -18 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu37
29Ghi được49
31Thủng lưới29
0.91Bàn thắng mỗi trận1.32
10Giữ sạch lưới17
12Trên 2.5 bàn12
14Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu