Orbit College
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Hungry Lions

Orbit College vs Hungry Lions

Tỷ số chung cuộc: Orbit College 0-2 Hungry Lions tại 1st Division, 1 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Orbit College thắng 1, hòa 2, Hungry Lions thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 2
Sân vận động
Olympia Park, Rustenburg, NW
Phong độ
LLDLD Orbit College
DDDLW Hungry Lions
  1. HT0-0
  2. 46' S. Ndlovu N. Faku
  3. 46' M. Khanyi J. Wakefield
  4. 59' 0-1 J. Ndlovu
  5. 65' T. Bereng R. Potsana
  6. 71' M. Mngqibisa Phosane G. Khoto
  7. 71' T. Nhlapo N. Ngiba
  8. 71' O. Modise S. Muishond
  9. 78' L. Modimoeng A. Batsi
  10. 84' M. Tau J. Ndlovu
  11. 90'+2 0-2 R. Van Neel
  12. FT0-2

Đội hình

Orbit College HLV: P. Makhoye
  1. S. Nkomo
  2. O. Mokgosi
  3. S. Mabele
  4. A. Batsi ▼ 78'
  5. R. Potsana ▼ 65'
  6. N. Ngiba ▼ 71'
  7. T. Jingana
  8. N. Faku ▼ 46'
  9. G. Khoto ▼ 71'
  10. K. Setlhodi
  11. K. Cwinyane

Dự bị 9

  1. S. Ndlovu ▲ 46'
  2. T. Bereng ▲ 65'
  3. M. Mngqibisa Phosane ▲ 71'
  4. T. Nhlapo ▲ 71'
  5. L. Modimoeng ▲ 78'
  6. H. Vilakazi
  7. K. Mgeshane
  8. S. Moerane
  9. T. Motau
Hungry Lions HLV: H. Basie
  1. G. Baadjies
  2. M. Monaheng
  3. K. Baxolise
  4. S. Muishond ▼ 71'
  5. J. Ndlovu ▼ 84'
  6. S. Meveni
  7. A. Mahapa
  8. T. Motlhacwi
  9. R. Van Neel
  10. K. Mokoena
  11. J. Wakefield ▼ 46'

Dự bị 9

  1. M. Khanyi ▲ 46'
  2. O. Modise ▲ 71'
  3. M. Tau ▲ 84'
  4. A. De Koker
  5. S. Ntshuntshe
  6. T. Selemogo
  7. Z. Dollie
  8. D. Gordon
  9. M. Carelse

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Durban City
30 44 - 23 +21 58
2
Orbit College
30 33 - 19 +14 53
3
Casric Stars
30 38 - 29 +9 48
4
Black Leopards
30 43 - 36 +7 47
5
Kruger United
30 34 - 31 +3 45
6
Milford FC
30 35 - 37 -2 43
7
JDR Stars
30 30 - 33 -3 43
8
Baroka FC
30 41 - 43 -2 41
9
Highbury
30 29 - 28 +1 38
10
University of Pretoria
30 27 - 31 -4 38
11
Pretoria Callies
30 23 - 36 -13 36
12
Upington City
30 28 - 30 -2 35
13
Hungry Lions
30 35 - 35 0 33
14
Venda FC
30 30 - 34 -4 31
15
Ajax Cape Town
30 24 - 30 -6 30
16
Leruma United
30 20 - 39 -19 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu32
35Ghi được37
20Thủng lưới38
1Bàn thắng mỗi trận1.16
19Giữ sạch lưới8
7Trên 2.5 bàn14
25Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu