Hungry Lions
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Orbit College

Hungry Lions vs Orbit College

Tỷ số chung cuộc: Hungry Lions 1-0 Orbit College tại 1st Division, 3 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Hungry Lions thắng 2, hòa 2, Orbit College thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 6
Sân vận động
Windhoek Draught Park Stadium, Kimberley
Phong độ
WDDDL Hungry Lions
LLLDL Orbit College
  1. 4' R. Daniels 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' A. Mahapa J. Dondolo
  4. 46' P. Tlotlego T. Motlhacwi
  5. 46' A. Lukhele L. Modimoeng
  6. 62' M. Khanyi G. Vaaltyn
  7. 64' S. Ndlozi T. Pitso
  8. 71' O. Modise R. Daniels
  9. 72' A. Lekeno T. Bereng
  10. 72' O. Mokgosi K. Sinvula
  11. 74' T. Ramagogodi T. Moleleki
  12. 85' M. Tau K. Cwinyane
  13. FT1-0

Đội hình

Hungry Lions HLV: H. Basie
  1. E. Mothibedi
  2. K. Mogotlane
  3. J. Dondolo ▼ 46'
  4. M. Monaheng
  5. K. Baxolise
  6. R. Daniels ▼ 71'
  7. T. Motlhacwi ▼ 46'
  8. S. Makhubela
  9. S. Gamede
  10. G. Vaaltyn ▼ 62'
  11. K. Cwinyane ▼ 85'

Dự bị 9

  1. A. Mahapa ▲ 46'
  2. P. Tlotlego ▲ 46'
  3. M. Khanyi ▲ 62'
  4. O. Modise ▲ 71'
  5. M. Tau ▲ 85'
  6. G. Baadjies
  7. R. van Neel
  8. T. Selemogo
  9. V. Dinge
Orbit College HLV: P. Makhoye
  1. J. Mathole
  2. K. Sinvula ▼ 72'
  3. S. Mabele
  4. T. Nhlapo
  5. T. Bereng ▼ 72'
  6. M. Wagaba
  7. R. Potsana
  8. T. Moleleki ▼ 74'
  9. T. Jingana
  10. L. Modimoeng ▼ 46'
  11. T. Pitso ▼ 64'

Dự bị 9

  1. A. Lukhele ▲ 46'
  2. S. Ndlozi ▲ 64'
  3. A. Lekeno ▲ 72'
  4. O. Mokgosi ▲ 72'
  5. T. Ramagogodi ▲ 74'
  6. D. Motswakhumo
  7. L. Lebalelo
  8. S. Gumede
  9. M. Ubisi

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Magesi
30 45 - 28 +17 57
2
University of Pretoria
30 30 - 22 +8 49
3
Baroka FC
30 37 - 28 +9 47
4
Maritzburg Utd
30 38 - 26 +12 46
5
JDR Stars
30 33 - 30 +3 46
6
Upington City
30 38 - 32 +6 44
7
Casric Stars
30 46 - 39 +7 43
8
Hungry Lions
30 36 - 32 +4 42
9
Orbit College
30 30 - 40 -10 39
10
Black Leopards
30 31 - 38 -7 37
11
Marumo Gallants
30 30 - 36 -6 36
12
Venda FC
30 27 - 34 -7 35
13
Milford FC
30 33 - 36 -3 34
14
Pretoria Callies
30 31 - 35 -4 34
15
MM Platinum
30 23 - 33 -10 31
16
Platinum City Rovers
30 22 - 41 -19 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu31
39Ghi được30
36Thủng lưới41
1.18Bàn thắng mỗi trận0.97
11Giữ sạch lưới7
13Trên 2.5 bàn13
21Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu