Orbit College
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Hungry Lions

Orbit College vs Hungry Lions

Tỷ số chung cuộc: Orbit College 1-1 Hungry Lions tại 1st Division, 30 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Orbit College thắng 1, hòa 2, Hungry Lions thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 27
Sân vận động
Olympia Park, Rustenburg, NW
Phong độ
LLLDL Orbit College
WDDDL Hungry Lions
  1. 29' 0-1 K. Cwinyane
  2. HT0-1
  3. 46' G. Khoto A. Lukhele
  4. 46' M. Wagaba L. Lebalelo
  5. 46' S. Mabele T. Bereng
  6. 46' T. Pitso T. Selemogo
  7. 61' T. Ramagogodi T. Nhlapo
  8. 72' O. Modise R. Daniels
  9. 85' S. Mabele 1-1
  10. 90'+3 A. Mahapa K. Cwinyane
  11. FT1-1

Đội hình

Orbit College HLV: P. Makhoye
  1. S. Nkomo
  2. O. Mokgosi
  3. T. Nhlapo ▼ 61'
  4. T. Bereng ▼ 46'
  5. A. Batsi
  6. L. Lebalelo ▼ 46'
  7. R. Potsana
  8. T. Moleleki
  9. T. Jingana
  10. K. Setlhodi
  11. A. Lukhele ▼ 46'

Dự bị 9

  1. G. Khoto ▲ 46'
  2. M. Wagaba ▲ 46'
  3. S. Mabele ▲ 46'
  4. T. Ramagogodi ▲ 61'
  5. A. Noyo
  6. L. Modimoeng
  7. N. Ngiba
  8. S. Moerane
  9. S. Ndlozi
Hungry Lions HLV: H. Basie
  1. G. Baadjies
  2. K. Mogotlane
  3. J. Dondolo
  4. B. Maritshe
  5. M. Monaheng
  6. K. Baxolise
  7. R. Daniels ▼ 72'
  8. S. Gamede
  9. T. Selemogo ▼ 46'
  10. R. Van Neel
  11. K. Cwinyane ▼ 90'

Dự bị 9

  1. T. Pitso ▲ 46'
  2. O. Modise ▲ 72'
  3. A. Mahapa ▲ 90'
  4. E. Mothibedi
  5. K. Peters
  6. M. Tau
  7. T. Masisi
  8. T. Mohlala
  9. T. Motlhacwi

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Magesi
30 45 - 28 +17 57
2
University of Pretoria
30 30 - 22 +8 49
3
Baroka FC
30 37 - 28 +9 47
4
Maritzburg Utd
30 38 - 26 +12 46
5
JDR Stars
30 33 - 30 +3 46
6
Upington City
30 38 - 32 +6 44
7
Casric Stars
30 46 - 39 +7 43
8
Hungry Lions
30 36 - 32 +4 42
9
Orbit College
30 30 - 40 -10 39
10
Black Leopards
30 31 - 38 -7 37
11
Marumo Gallants
30 30 - 36 -6 36
12
Venda FC
30 27 - 34 -7 35
13
Milford FC
30 33 - 36 -3 34
14
Pretoria Callies
30 31 - 35 -4 34
15
MM Platinum
30 23 - 33 -10 31
16
Platinum City Rovers
30 22 - 41 -19 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu33
30Ghi được39
41Thủng lưới36
0.97Bàn thắng mỗi trận1.18
7Giữ sạch lưới11
13Trên 2.5 bàn13
11Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu